dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

chỉ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "chỉ"

ngọc chỉ
nồi chỉ
ống chỉ
ớt chỉ thiên
phản chỉ định
phiếm chỉ
phụng chỉ
quán chỉ
sắc chỉ
sách chỉ nam
Sán Chỉ
tề chỉnh
thánh chỉ
thịt ba chỉ
thủ chỉ
tiên chỉ
tín chỉ
tôn chỉ
tông chỉ
tổng chỉ huy
trúc chỉ
tu chỉnh
tự điều chỉnh
đường chỉ
văn chỉ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...