dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
chỉ
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "chỉ"
đặc chỉ
ám chỉ
ấn chỉ
bạch chỉ
ba chỉ
bài chỉ
bộ chỉ huy
bội chỉnh
cấm chỉ
cắn chỉ
chăm chỉ
chân chỉ
chân chỉ hạt bột
chân chỉ hạt trai
chấn chỉnh
chỉ đạo
chỉ báo
chỉ bảo
chỉ cần
chỉ chực
chỉ có
chỉ dẫn
chỉ dắt tơ trao
chỉ dụ
chiếu chỉ
chỉ giáo
chỉ hồng
chỉ huy
chỉ huyết
chỉ huy phó
chỉ huy sở
chỉ huy trưởng
chỉ điểm
chỉ định
chỉn
chỉ nam
Chỉ Nam xa
chỉnh
chỉnh đảng
chỉnh hiện
chỉnh hình
chỉnh hợp
chỉnh huấn
chỉ nhị
chỉnh lí
chỉnh lưu
chỉnh lý
chỉnh đốn
chỉnh phân
chỉnh tâm
chỉnh tề
chỉnh thể
chỉnh trang
chỉnh trị
chỉ rõ
chỉ số
chỉ số hoá
chỉ tay
chỉ thị
chỉ thiên
chỉ thị màu
chỉ thực
chỉ tiêu
chỉ trích
chỉ trỏ
chỉ vẽ
chỉ vì
chỉ xác
chò chỉ
chứng chỉ
cơ chỉ
cử chỉ
di chỉ
gạch chỉ
giáng chỉ
giấy chứng chỉ
giấy tín chỉ
giun chỉ
hào chỉ
hiệu chỉnh
hoàn chỉnh
địa chỉ
đình chỉ
khống chỉ
kim chỉ
kim chỉ nam
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lệnh chỉ
mật chỉ
nghiêm chỉnh
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...