chỉ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chỉ
chỉ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "chỉ"
nghiêm chỉnh
ngọc chỉ
nồi chỉ
ống chỉ
ớt chỉ thiên
phản chỉ định
phiếm chỉ
phụng chỉ
quán chỉ
sắc chỉ
sách chỉ nam
Sán Chỉ
tề chỉnh
thánh chỉ
thịt ba chỉ
thủ chỉ
tiên chỉ
tín chỉ
tôn chỉ
tông chỉ
tổng chỉ huy
trúc chỉ
tu chỉnh
tự điều chỉnh
đường chỉ
văn chỉ
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...