dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chống
Words Containing "chống"
chèo chống
chống đảng
chống đau
chống càn
chống chế
chống chếnh
chống chỏi
chống chọi
chống cự
chống gỉ
chống giáo hội
chống hạn
chống hao
chống lao
chống ma sát
chống nhiễm khuẩn
chống đỡ
chống đối
chống đông
chống tăng
chống tên lửa
chống trả
chống uốn ván
chống va
chống viêm
cột chống
Người Địch chống chèo
vòm chống
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...