chồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng nuôi thú hoặc nơi ở của động vật: "chồ" là một biến thể phương ngữ của từ "chuồng", dùng để chỉ nơi nhốt gia súc, gia cầm hoặc thú vật. Từ này thường xuất hiện trong tiếng địa phương, đặc biệt ở miền Trung và Nam Bộ Việt Nam.
- Ví dụ: chồ gà (chuồng gà), chồ heo (chuồng heo).
Ví dụ sử dụng
- (Con gà ở trong chuồng.)
- (Anh ấy đang sửa lại cái chuồng cho bò.)
- (Chuồng vịt bị dột nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chồ" trong văn nói địa phương: Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phổ biến trong văn viết chuẩn.
- Mấy con gà chạy ra khỏi chồ. (Mấy con gà chạy ra khỏi chuồng.)
Biến thể và từ gần giống
Chuồng (danh từ): từ chuẩn phổ thông, chỉ nơi ở hoặc nơi nhốt động vật.
- Chuồng trại được dọn dẹp sạch sẽ. (Nơi nhốt gia súc được dọn dẹp sạch sẽ.)
Lồng (danh từ): nơi nhốt động vật nhỏ, thường làm bằng nan hoặc sắt.
- Lồng chim được treo trước hiên nhà. (Nơi nhốt chim được treo trước hiên nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Chuồng: từ phổ thông, nghĩa tương đương.
- Trại: nơi nhốt hoặc nuôi động vật với quy mô lớn hơn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "chồ". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong cụm từ như "chồ gà chồ vịt" (nói về việc chăn nuôi nhỏ lẻ). - Nhà nó có chồ gà chồ vịt, sống cũng đủ ăn. (Nhà nó có chuồng gà chuồng vịt, sống cũng đủ ăn.)