dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chừ

Words Containing "chừ"

áng chừng
băng chừng
bấy chừ
bây chừ
biết đâu chừng
biết chừng
biết chừng nào
cầm chừng
chần chừ
chập chừng
chừa
chừa bỏ
chưa chừng
chừa mặt
chừ bự
chừng
chừng mực
chừng nào
chừng như
chừng độ
chừng đỗi
cơ chừng
coi chừng
dáng chừng
dè chừng
dễ chừng
dở chừng
dòm chừng
giữa chừng
khoảng chừng
khơi chừng
không chừng
lét chừng
liệu chừng
lối chừng
lưng chừng
lừng chừng
nghe chừng
nhắm chừng
nhớ chừng
nửa chừng
đoán chừng
độ chừng
đồ chừng
phỏng chừng
quá chừng
tác chừng
trông chừng
tưởng chừng
ước chừng
ước chừng
vô chừng
xem chừng
ý chừng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...