cicada

/si'kɑ:də/ Cách viết khác : (cigala) /si'kɑ:lə/ (cicala) /si'gɑ:lə/
danh từ
  1. (động vật học) con ve sầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cicada"

Từ có nhắc đến "cicada"

cicada
A cicada clings to a tree trunk on a warm summer day.