cicada

/si'kɑ:də/ Cách viết khác : (cigala) /si'kɑ:lə/ (cicala) /si'gɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
cicada

A cicada clings to a tree trunk on a warm summer day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ve sầu: Một loài côn trùng cánh, thân mập, được biết đến với tiếng kêu đặc trưng, lớn vang xa vào mùa . Con đực tạo ra âm thanh này bằng các cơ quan đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud buzzing of the cicada is a classic sound of summer. (Tiếng kêu vang của con ve sầu âm thanh đặc trưng của mùa .)
    • A cicada shell was attached to the tree bark. (Một cái xác ve sầu bám trên vỏ cây.)
    • We could hear cicadas singing in the forest. (Chúng tôi có thể nghe thấy ve sầu hót trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cicada years": Có thể dùng để ám chỉ những chu kỳ dài, lấy cảm hứng từ vòng đời dưới lòng đất nhiều năm của một số loài ve sầu.
    • He reappeared after a cicada years' absence. (Anh ấy xuất hiện trở lại sau một khoảng thời gian vắng bóng rất dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicala / Cigala (n): Cách viết/biến thể khác của "cicada", cùng chỉ con ve sầu.
  • Periodical cicada (n): Ve sầu theo chu kỳ, loài ve sầu vòng đời dài 13 hoặc 17 năm.
Từ đồng nghĩa
  • Harvest fly: Tên gọi khác cho ve sầumột số vùng.
  • Locust: Chú ý: Từ này thường chỉ châu chấu, một loài côn trùng khác gây hại mùa màng. Tuy đôi khi được dùng nhầm lẫn trong văn nói, nhưng đây hai loài hoàn toàn khác biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Like a cicada shedding its skin: Giống như ve lột xác. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự thay đổi hoàn toàn, bỏ lại cái để bắt đầu một giai đoạn mới.
    • After graduating, he felt like a cicada shedding its skin, ready for a new life. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy như ve lột xác, sẵn sàng cho một cuộc sống mới.)
cicada

A cicada clings to a tree trunk on a warm summer day.

danh từ
  1. (động vật học) con ve sầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cicada"

Từ có nhắc đến "cicada"