cicatriser

Học thuật
Thân thiện
cicatriser

La blessure sur son bras commence à cicatriser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm thành sẹo, làm liền sẹo: Chỉ hành động khiến cho một vết thương trên da hoặc lành lại hình thành sẹo.
    • (Nghĩa bóng) Hàn gắn lại, làm dịu: Dùng để chỉ việc làm cho một nỗi đau tinh thần, một tổn thương tâm lý hoặc một mối bất hòa dần nguôi ngoai lành lại.
  2. Nội động từ:

    • Thành sẹo, liền sẹo: Chỉ trạng thái tự nhiên của vết thương khi tự lành lại hình thành sẹo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le médecin utilise une crème pour cicatriser la plaie plus rapidement. (Bác sĩ sử dụng một loại kem để làm liền sẹo vết thương nhanh hơn.)
    • Le temps peut cicatriser les blessures du cœur. (Thời gian có thể hàn gắn những vết thương lòng.)
  • Nội động từ:

    • Sa coupure commence enfin à cicatriser. (Vết cắt của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu liền sẹo.)
    • Une telle humiliation met du temps à cicatriser. (Một sự sỉ nhục như vậy cần thời gian để lành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cicatriser une plaie": Làm liền một vết thương (nghĩa đen).

    • Il faut nettoyer la zone pour bien la cicatriser. (Cần phải làm sạch vùng da để làm liền sẹo tốt.)
  • "Cicatriser une blessure morale": Hàn gắn một vết thương tinh thần (nghĩa bóng).

    • Les excuses sincères ont aidé à cicatriser la relation. (Những lời xin lỗi chân thành đã giúp hàn gắn mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicatrice (danh từ giống cái): Vết sẹo.

    • Il garde une cicatrice de cet accident. (Anh ấy vẫn giữ một vết sẹo từ vụ tai nạn đó.)
  • Cicatrisation (danh từ giống cái): Sự lên da non, sự lành sẹo.

    • La cicatrisation de cette brûlure sera longue. (Quá trình lành sẹo của vết bỏng này sẽ lâu.)
  • Cicatriciel, le (tính từ): Thuộc về sẹo.

    • Un tissu cicatriciel. ( sẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Guérir (ngoại/nội động từ): Lành bệnh, chữa lành (có thể dùng cho cả vết thương thể chất tinh thần, nhưng "guérir" rộng hơn).
  • Fermer (ngoại động từ, trong ngữ cảnh này): Làm khép lại (vết thương). (Vết thương đang khép lại.)
  • Panser (ngoại động từ): Băng bó, điều trị vết thương (hành động trước khi "cicatriser").
Từ trái nghĩa
  • Infecter (ngoại động từ): Làm nhiễm trùng.
    • Une plaie mal soignée risque de s'infecter. (Một vết thương không được chăm sóc tốt nguy bị nhiễm trùng.)
  • Ouvrir (ngoại/nội động từ): Mở ra, làm hở ra.
    • Il a rouvert sa vieille blessure en en parlant. (Anh ấy đã mở ra vết thương khi nói về - nghĩa bóng.)
cicatriser

La blessure sur son bras commence à cicatriser.

ngoại động từ
  1. làm thành sẹo, làm liền sẹo
  2. (nghĩa bóng) hàn gắn lại, làm dịu
    • Le temps cicatrise les plus grandes douleurs
      thời gian hàn gắn lại những nỗi đau lớn
nội động từ
  1. thành sẹo, liền sẹo
    • Blessure longue à cicatriser
      vết thương lâu liền sẹo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "cicatriser"