cicatriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm thành sẹo, làm liền sẹo: Chỉ hành động khiến cho một vết thương trên da hoặc mô lành lại và hình thành sẹo.
- (Nghĩa bóng) Hàn gắn lại, làm dịu: Dùng để chỉ việc làm cho một nỗi đau tinh thần, một tổn thương tâm lý hoặc một mối bất hòa dần nguôi ngoai và lành lại.
Nội động từ:
- Thành sẹo, liền sẹo: Chỉ trạng thái tự nhiên của vết thương khi nó tự lành lại và hình thành sẹo.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le médecin utilise une crème pour cicatriser la plaie plus rapidement. (Bác sĩ sử dụng một loại kem để làm liền sẹo vết thương nhanh hơn.)
- Le temps peut cicatriser les blessures du cœur. (Thời gian có thể hàn gắn những vết thương lòng.)
Nội động từ:
- Sa coupure commence enfin à cicatriser. (Vết cắt của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu liền sẹo.)
- Une telle humiliation met du temps à cicatriser. (Một sự sỉ nhục như vậy cần thời gian để lành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cicatriser une plaie": Làm liền một vết thương (nghĩa đen).
- Il faut nettoyer la zone pour bien la cicatriser. (Cần phải làm sạch vùng da để làm liền sẹo tốt.)
"Cicatriser une blessure morale": Hàn gắn một vết thương tinh thần (nghĩa bóng).
- Les excuses sincères ont aidé à cicatriser la relation. (Những lời xin lỗi chân thành đã giúp hàn gắn mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Cicatrice (danh từ giống cái): Vết sẹo.
- Il garde une cicatrice de cet accident. (Anh ấy vẫn giữ một vết sẹo từ vụ tai nạn đó.)
Cicatrisation (danh từ giống cái): Sự lên da non, sự lành sẹo.
- La cicatrisation de cette brûlure sera longue. (Quá trình lành sẹo của vết bỏng này sẽ lâu.)
Cicatriciel, le (tính từ): Thuộc về sẹo.
- Un tissu cicatriciel. (Mô sẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Guérir (ngoại/nội động từ): Lành bệnh, chữa lành (có thể dùng cho cả vết thương thể chất và tinh thần, nhưng "guérir" rộng hơn).
- Fermer (ngoại động từ, trong ngữ cảnh này): Làm khép lại (vết thương). (Vết thương đang khép lại.)
- Panser (ngoại động từ): Băng bó, điều trị vết thương (hành động trước khi "cicatriser").
Từ trái nghĩa
- Infecter (ngoại động từ): Làm nhiễm trùng.
- Une plaie mal soignée risque de s'infecter. (Một vết thương không được chăm sóc tốt có nguy cơ bị nhiễm trùng.)
- Ouvrir (ngoại/nội động từ): Mở ra, làm hở ra.
- Il a rouvert sa vieille blessure en en parlant. (Anh ấy đã mở ra vết thương cũ khi nói về nó - nghĩa bóng.)
ngoại động từ
- làm thành sẹo, làm liền sẹo
- (nghĩa bóng) hàn gắn lại, làm dịu
- Le temps cicatrise les plus grandes douleursthời gian hàn gắn lại những nỗi đau lớn
nội động từ
- thành sẹo, liền sẹo
- Blessure longue à cicatriservết thương lâu liền sẹo