rouvrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lại mở, mở lại: Chỉ hành động mở ra một lần nữa thứ gì đó đã từng mở hoặc đã bị đóng lại.
- Làm cho hoạt động trở lại: Chỉ việc khôi phục hoạt động của một cơ sở, dịch vụ hoặc một quá trình đã bị tạm dừng.
Nội động từ:
- Mở cửa lại: Tự thân mở cửa hoạt động trở lại (dùng cho cửa hàng, rạp hát, trường học...).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a rouvert la fenêtre pour aérer la pièce. (Anh ấy đã mở lại cửa sổ để thông gió căn phòng.)
- La mairie va rouvrir le parc au public la semaine prochaine. (Tòa thị chính sẽ mở lại công viên cho công chúng vào tuần tới.)
Nội động từ:
- L'école rouvrira après les vacances d'été. (Trường học sẽ mở cửa lại sau kỳ nghỉ hè.)
- Le magasin ne rouvre pas avant midi. (Cửa hàng không mở cửa lại trước giờ trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rouvrir les yeux (thành ngữ): Lại mở mắt ra. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ việc tỉnh táo lại, nhận ra sự thật.
- Après l'opération, il a mis du temps à rouvrir les yeux. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy mất một lúc mới mở mắt lại.)
- Cette expérience douloureuse lui a rouvert les yeux sur la réalité. (Trải nghiệm đau đớn đó đã giúp anh ấy tỉnh ngộ trước thực tế.)
Rouvrir une blessure / une discussion / un dossier (nghĩa bóng): Làm sống lại, khơi dậy lại (một vết thương lòng, một cuộc thảo luận, một hồ sơ).
- Évoquer ce souvenir, c'est rouvrir une vieille blessure. (Nhắc đến ký ức đó, chẳng khác nào khơi lại một vết thương lòng cũ.)
- Les négociations ont été rouvertes entre les deux parties. (Các cuộc đàm phán đã được mở lại giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
Réouverture (danh từ giống cái): Sự mở cửa lại, sự tái khai trương.
- La réouverture du musée est prévue en juin. (Việc mở cửa lại bảo tàng được dự kiến vào tháng Sáu.)
Rouvert (tính từ): Được mở lại.
- une porte rouverte (một cánh cửa được mở lại)
Từ đồng nghĩa
- Rallumer (ngoại động từ): Thắp sáng lại, mồi lại (thường dùng cho lửa, đèn). Có thể dùng nghĩa bóng tương tự "rouvrir" (khơi dậy cảm xúc).
- Reprendre (ngoại động từ): Lấy lại, tiếp tục lại. Có thể dùng cho hoạt động (reprendre le travail - đi làm lại) thay cho "rouvrir" trong một số ngữ cảnh.
Từ trái nghĩa
- Fermer (động từ): Đóng, đóng cửa.
- Clore (động từ): Kết thúc, chấm dứt (một cuộc thảo luận, một vụ việc).
ngoại động từ
- lại mở, mở lại
- Rouvrir les yeuxlại mở mắt ra
- Rouvrir une boutiquemở lại cửa hàng
- rouvrir une blessurexem blessure
nội động từ
- mở cửa lại
- Ce théâtre ne rouvrira pasrạp hát này sẽ không mở cửa lại