ouvrir
Ngoại động từ:
- Mở (một vật đang đóng, khép): Hành động làm cho một cái gì đó không còn ở trạng thái đóng kín nữa, cho phép tiếp cận hoặc lộ ra bên trong.
- Khai trương, khai mạc, bắt đầu (một sự kiện, cơ sở): Hành động bắt đầu một hoạt động, một buổi lễ, một cửa hàng... để công chúng có thể tham gia.
- (Nghĩa bóng) Cởi mở, mở lòng: Bày tỏ, chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ một cách chân thành.
- Mở ra, tạo ra (một con đường, khả năng mới): Thiết lập hoặc tạo điều kiện cho một cái gì đó mới bắt đầu hoặc trở nên khả thi.
Nội động từ:
- Mở, được mở: Dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật (như cửa, cửa hàng) có thể hoặc đang ở trạng thái mở.
- Mở ra phía, hướng về: Có lối thông ra, có tầm nhìn hướng về một không gian nào đó.
- Bắt đầu, khai mạc: Một sự kiện chính thức bắt đầu diễn ra.
Ngoại động từ:
- Peux-tu ouvrir la fenêtre ? (Bạn có thể mở cửa sổ được không?)
- Ils vont ouvrir un nouveau restaurant la semaine prochaine. (Họ sẽ khai trương một nhà hàng mới vào tuần tới.)
- Elle a ouvert son cœur à son amie. (Cô ấy đã cởi mở tấm lòng với bạn mình.)
- Cette découverte ouvre de nouvelles perspectives pour la recherche. (Khám phá này mở ra những triển vọng mới cho nghiên cứu.)
Nội động từ:
- La porte ouvre difficilement. (Cánh cửa mở một cách khó khăn.)
- Le magasin ouvre à 9 heures. (Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.)
- Le balcon ouvre sur la mer. (Ban công mở ra hướng biển.)
- La séance ouvre à 14h précises. (Buổi họp khai mạc lúc 14 giờ đúng.)
Ouvrir l'esprit (à quelqu'un): Mở mang trí óc (cho ai).- Voyager ouvre l'esprit. (Du lịch mở mang trí óc.)
Ouvrir la porte à (quelque chose): Mở đường cho, tạo cơ hội cho (một điều gì đó, thường là tiêu cực).- Cette décision pourrait ouvrir la porte à des abus. (Quyết định này có thể mở đường cho sự lạm dụng.)
Ouvrir une parenthèse: Mở ngoặc đơn; (nghĩa bóng) nói sang một vấn đề khác trong chốc lát.- J'ouvre une parenthèse pour préciser ce point. (Tôi mở ngoặc để làm rõ điểm này.)
Ouverture (n.f): Sự mở ra; nhạc dạo đầu; sự khai mạc; tinh thần cởi mở.
- L'ouverture du festival était magnifique. (Lễ khai mạc lễ hội thật tuyệt vời.)
Ouvrable (adj): Có thể mở được (thường dùng trong "jour ouvrable": ngày làm việc).
- Rouvrir (v): Mở lại.
- Entrouvrir (v): Hé mở, mở hé.
- Déballer, déboucher, débrider, décaper, déceler, déclore, décoincer, décoller, décolleter, décondenser, décontracter, dégager, déplier, déverrouiller, élargir, écarter, éventrer, fendre, percer, déclencher, inaugurer, démarrer, commencer (Tùy ngữ cảnh cụ thể).
Ouvrir le feu: Khai hỏa, nổ súng; (nghĩa bóng) mở đầu một cuộc tranh luận, tấn công.- Le débat a ouvert le feu sur des questions sociales. (Cuộc tranh luận đã mở màn vào các vấn đề xã hội.)
S'ouvrir à (quelqu'un/quelque chose): Tự mở lòng, cởi mở với (ai/điều gì).- Il faut s'ouvrir à de nouvelles cultures. (Cần phải mở lòng đón nhận những nền văn hóa mới.)
Ouvrir l'appétit: Làm cho thèm ăn, khai vị.- Cette promenade en plein air nous a ouvert l'appétit. (Buổi đi dạo ngoài trời này đã khiến chúng tôi thèm ăn.)
Ouvrir l'œil(vàles oreilles): Mở to mắt (và lắng tai), cảnh giác, chú ý.- Dans ce quartier, il faut ouvrir l'œil. (Ở khu phố này, phải cảnh giác.)
Ouvrir sa maison à quelqu'un: Tiếp đón ai tại nhà mình một cách nồng hậu.- Ils ouvrent toujours leur maison à leurs amis. (Họ luôn nồng nhiệt tiếp đón bạn bè tại nhà.)
-
mở
-
Ouvrir une armoiremở tủ
-
Ouvrir une portemở cửa
-
Ouvrir un cheminmở một con đường
-
Ouvrir une écolemở một trường học
-
Ouvrir une campagnemở một chiến dịch
-
Ouvrir à l'esprit des horizons nouveauxmở ra cho trí óc những chân trời mới
-
-
mở cửa
-
Ouvrir la bibliothèquemở cửa thư viện
-
-
(nghĩa bóng) cởi mở
-
Ouvrir son coeur à quelqu'uncởi mở cõi lòng với ai
-
-
khai trương, khai mạc
-
Ouvrir la séancekhai mạc buổi họp
-
-
(ngành dệt) tở (sợi)
-
l'ouvrir(thông tục) nói
-
Il n'y a pas moyen de l'ouvrir avec ce bavard!không tài nào nói được với thằng ba hoa này!
-
ouvrir la bouchexem bouche
-
ouvrir la porte àmở cửa cho, thả lỏng cho
-
Ouvrir la porte aux abusthả lỏng cho sự nhũng lạm
-
ouvrir l'appétitkhai vị
-
ouvrir le cheminxem chemin
-
ouvrir le feukhai hỏa
-
ouvrir l'espritmở mang trí óc
-
ouvrir l'oeilxem oeil
-
ouvrir sa maison à quelqu'untiếp đón ai
-
ouvrir une parenthèsemở ngoặc đơn; nói rộng ra ngoài vấn đề
-
-
mở
-
Cette porte n'ouvre jamaiscửa này không bao giờ mở
-
-
mở cửa
-
Magasin qui ouvre le dimanchecửa hàng mở cửa ngày chủ nhật
-
-
mở ra phía
-
Chambre qui ouvre sur le jardinphòng mở ra phía vườn
-
-
bắt đầu, khai trương, khai mạc
-
L'Assemblée nationale ouvre le premier du moisQuốc hội khai mạc hôm mồng một tháng này
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ouvrir"
Từ có nhắc đến "ouvrir"