cicatrix
/'sikətris/ Cách viết khác : (cicatrix) /'sikətriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết sẹo: Một vết tích còn lại trên da sau khi một vết thương đã lành hẳn.
- Sẹo lá (thuật ngữ thực vật học): Vết sẹo trên cây, thường là nơi lá hoặc cành đã rụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgery left a small cicatrix on his abdomen. (Ca phẫu thuật để lại một vết sẹo nhỏ trên bụng anh ấy.)
- The old warrior proudly showed the cicatrices from his battles. (Người lính già tự hào cho xem những vết sẹo từ các trận chiến của mình.)
- Botanists study the cicatrix to understand leaf fall patterns. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sẹo lá để hiểu các kiểu rụng lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số nhiều "cicatrices": Thường được sử dụng trong văn chương, y học hoặc văn phong trang trọng để chỉ nhiều vết sẹo.
- The poem described the emotional cicatrices left by time. (Bài thơ mô tả những vết sẹo tình cảm mà thời gian để lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicatrice : Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "cicatrix".
- Cicatricial : Thuộc về hoặc có tính chất của sẹo.
- Cicatricial tissue is less flexible. (Mô sẹo kém đàn hồi hơn.)
- Cicatrization : Quá trình hình thành sẹo.
Từ đồng nghĩa
- Scar: Vết sẹo (từ thông dụng và phổ biến nhất).
- Mark: Dấu vết, vết tích.
- Blemish: Vết tì, khuyết điểm.
Lưu ý sử dụng
- "Cicatrix" là một từ có tính học thuật và trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản y khoa, sinh học hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ "scar" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Trong thực vật học, "cicatrix" là thuật ngữ chuyên môn để chỉ vết sẹo đặc trưng trên thực vật.
danh từ, số nhiều cicatrices
- cái sẹo
- (thực vật học) sẹo lá