cicatrice

/'sikətris/ Cách viết khác : (cicatrix) /'sikətriks/
danh từ, số nhiều cicatrices
  1. cái sẹo
  2. (thực vật học) sẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cicatrice"

cicatrice
A small, pale cicatrice is visible on the child's knee.