scar
/skɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết sẹo, sẹo: Một dấu vết còn lại trên da sau khi một vết thương hoặc tổn thương da đã lành.
- Vết nhơ, vết hoen ố (nghĩa bóng): Một điều gì đó gây tổn hại lâu dài đến danh tiếng, tâm hồn hoặc tình cảm của một người.
- Vết tích, dấu vết: Một dấu hiệu còn sót lại cho thấy sự tồn tại hoặc tác động của một sự kiện tiêu cực trong quá khứ.
Động từ:
- Để lại vết sẹo, gây sẹo: Hành động làm cho một vết thương để lại sẹo trên da sau khi lành.
- Làm tổn thương sâu sắc, gây ám ảnh (nghĩa bóng): Gây ra một tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc lâu dài, khó phai mờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a small scar on his chin from a childhood accident. (Anh ấy có một vết sẹo nhỏ trên cằm do một tai nạn thời thơ ấu.)
- The war left deep psychological scars on the survivors. (Chiến tranh để lại những vết sẹo tâm lý sâu sắc cho những người sống sót.)
- The scandal was a scar on the company's reputation. (Vụ bê bối là một vết nhơ trên danh tiếng của công ty.)
Động từ:
- The burn scarred her arm permanently. (Vết bỏng đã để lại sẹo vĩnh viễn trên cánh tay cô ấy.)
- The traumatic experience scarred him for life. (Trải nghiệm đau thương đó đã ám ảnh anh suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bear a scar": Mang một vết sẹo (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- She still bears the scars of that betrayal. (Cô ấy vẫn còn mang những vết sẹo từ sự phản bội đó.)
"A scar serves as a reminder": Một vết sẹo đóng vai trò như một lời nhắc nhở.
- The scar on his knee serves as a reminder to be more careful. (Vết sẹo trên đầu gối anh ấy là lời nhắc nhở phải cẩn thận hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Scarred (adj): Có sẹo, bị tổn thương (về mặt tinh thần).
- a scarred face (một khuôn mặt đầy sẹo)
- a scarred childhood (một tuổi thơ bị tổn thương)
Scarring (n): Sự hình thành sẹo; (adj): Để lại sẹo.
- Minimize scarring by keeping the wound clean. (Giảm thiểu hình thành sẹo bằng cách giữ vết thương sạch sẽ.)
- a scarring experience (một trải nghiệm gây tổn thương sâu sắc)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Mark (dấu), blemish (vết tì, khuyết điểm).
- Danh từ (nghĩa bóng): Trauma (chấn thương tâm lý), wound (vết thương lòng), stain (vết nhơ).
- Động từ: Mark (đánh dấu, để lại dấu vết), disfigure (làm biến dạng, làm xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scar over: Lành lại và hình thành sẹo.
- The cut will take a few weeks to scar over completely. (Vết cắt sẽ mất vài tuần để lành hẳn và hình thành sẹo.)
Thành ngữ liên quan
"The scars of war": Những vết thương/hậu quả của chiến tranh (cả về thể chất lẫn tinh thần).
- The city still shows the scars of war. (Thành phố vẫn còn lưu lại những dấu vết của chiến tranh.)
"To be scarred for life": Bị tổn thương/ám ảnh suốt đời.
- Witnessing that accident left her scarred for life. (Chứng kiến vụ tai nạn đó đã khiến cô ấy bị ám ảnh suốt đời.)
danh từ
- (như) scaur
- sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng)
- (nghĩa bóng) mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vết nhơ
- scars upon one's reputationnhững vết nhơ cho thanh danh
động từ
- có sẹo; để lại vết sẹo
- thành sẹo, khỏi (vết thương)