cicatrize

/'sikətraiz/
Học thuật
Thân thiện
cicatrize

The wound will cicatrize and form a pale scar.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đóng sẹo; lên da non: Chỉ quá trình vết thương trên da lành lại hình thành sẹo. Đây giai đoạn cuối cùng của quá trình chữa lành vết thương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The deep cut took several weeks to cicatrize completely. (Vết cắt sâu mất vài tuần để đóng sẹo hoàn toàn.)
    • Proper wound care helps the skin to cicatrize faster. (Chăm sóc vết thương đúng cách giúp da lên da non nhanh hơn.)
    • Doctors observed how the burn would cicatrize over time. (Các bác sĩ quan sát cách vết bỏng sẽ đóng sẹo theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc bối cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả sự lành lại của những tổn thương tinh thần hoặc xã hội.
    • Time helped the emotional wounds to cicatrize, though the scars remained. (Thời gian giúp những vết thương tinh thần "lên da non", vết sẹo vẫn còn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicatrix (danh từ): Vết sẹo.
    • The surgery left only a small cicatrix. (Ca phẫu thuật chỉ để lại một vết sẹo nhỏ.)
  • Cicatrization (danh từ): Quá trình hình thành sẹo, sự đóng sẹo.
    • Cicatrization is a natural part of healing. (Sự hình thành sẹo một phần tự nhiên của quá trình lành bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heal (lành lại): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự phục hồi nói chung.
  • Scar over (đóng sẹo): Cụm từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Reopen (tái mở): Vết thương tái mở ra, không lành.
  • Fester (mưng mủ): Vết thương bị nhiễm trùng không lành.
cicatrize

The wound will cicatrize and form a pale scar.

động từ
  1. đóng sẹo; lên da non

Từ gần giống