cilial

Học thuật
Thân thiện
cilial

A microscopic view shows the cilial motion of a single-celled organism.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lông mi, liên quan đến lông mi: "cilial" mô tả những liên hệ với lông mi của mắt.
    • Thuộc về lông mao, liên quan đến lông mao: Trong sinh học tế bào, "cilial" mô tả những liên hệ đến các cấu trúc nhỏ, giống như sợi tóc (lông mao) nhô ra từ bề mặt của một tế bào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor noted an abnormality in the patient's cilial structure. (Bác sĩ ghi nhận một bất thường trong cấu trúc lông mao của bệnh nhân.)
    • Research focuses on diseases affecting cilial function in the respiratory tract. (Nghiên cứu tập trung vào các bệnh ảnh hưởng đến chức năng của lông mao ở đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cilial motility": khả năng vận động của lông mao.

    • Cilial motility is essential for clearing mucus from the lungs. (Khả năng vận động của lông mao rất cần thiết để đẩy chất nhầy ra khỏi phổi.)
  • "Cilial dysfunction": rối loạn chức năng lông mao.

    • Primary ciliary dyskinesia is a genetic disorder characterized by cilial dysfunction. (Rối loạn vận động tiên phát của lông mao một rối loạn di truyền đặc trưng bởi chức năng lông mao bị rối loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciliary (adj): (thường dùng hơn) thuộc về hoặc liên quan đến lông mi hoặc lông mao.

    • The ciliary body is a part of the eye. (Thể mi một phần của mắt.)
  • Cilium (n, số ít): một sợi lông mao hoặc lông mi.

    • Each cilium beats in a coordinated rhythm. (Mỗi sợi lông mao dao động theo một nhịp điệu phối hợp.)
  • Cilia (n, số nhiều): các lông mao hoặc lông mi.

    • Cilia line the inside of the fallopian tubes. (Các lông mao lót bên trong ống dẫn trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciliary: (tính từ) có nghĩa tương tự thường được dùng phổ biến hơn "cilial".
  • Flagellar: (tính từ) thuộc về roi (flagellum), một cấu trúc tương tự nhưng thường dài hơn ít về số lượng hơn lông mao trên một tế bào.
cilial

A microscopic view shows the cilial motion of a single-celled organism.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới lông mi, mao (trồi ra từ bề mặt của một tế bào)

Từ đồng nghĩa