ciliary

/'siliəri/
Học thuật
Thân thiện
ciliary

The optometrist examined the patient's ciliary muscles.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):

    • Thuộc về lông mi: Miêu tả những liên quan đến lông mi của mắt.
    • lông mi: Chỉ đặc điểm của một bộ phận được bao phủ bởi hoặc cấu trúc giống lông mi.
  2. Tính từ (Sinh vật học):

    • Thuộc về lông mao, mao: Miêu tả những cấu trúc tế bào hoặc sinh vật các sợi lông nhỏ, mảnh (gọi là lông mao hoặc tiêm mao) giúp di chuyển hoặc tạo dòng chảy chất lỏng.
  3. Tính từ (Nhãn khoa):

    • Thuộc về thể mi: Liên quan đến thể mi (ciliary body), một bộ phận quan trọng trong mắt chức năng điều tiết thủy tinh thể sản xuất thủy dịch.
dụ sử dụng
  • Trong giải phẫu/sinh lý học:

    • The ciliary glands are located near the eyelashes. (Các tuyến ciliary nằm gần lông mi.)
    • Ciliary movement helps clear mucus from the respiratory tract. (Chuyển động của lông mao giúp đẩy chất nhầy ra khỏi đường hô hấp.)
  • Trong nhãn khoa:

    • The ciliary body produces the aqueous humor. (Thể mi sản xuất ra thủy dịch.)
    • Ciliary muscle contraction allows the eye to focus on near objects. (Sự co cơ thể mi cho phép mắt điều tiết để nhìn các vậtgần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciliary apparatus": Bộ máy thể mi, chỉ toàn bộ cấu trúc thể mi trong mắt.
  • "Ciliary process": Mỏm thể mi, các nếp gấp nhỏthể mi chứa mạch máu.
  • "Ciliary dyskinesia": Rối loạn vận động lông mao, một bệnh di truyền ảnh hưởng đến chức năng của lông mao.
Biến thể từ liên quan
  • Cilium (danh từ, số ít): Lông mao, lông mi. Chỉ một sợi lông nhỏ, mảnh.
  • Cilia (danh từ, số nhiều): Nhiều lông mao hoặc lông mi.
  • Ciliopathy (danh từ): Bệnh liên quan đến rối loạn chức năng lông mao.
Từ đồng nghĩa
  • Eyelash-related (trong ngữ cảnh giải phẫu): thuộc về lông mi.
  • Flagellar (trong một số ngữ cảnh sinh học, nhưng không hoàn toàn tương đương): thuộc về roi, một cấu trúc di chuyển tương tự nhưng thường dài hơn ít hơn về số lượng so với lông mao.
ciliary

The optometrist examined the patient's ciliary muscles.

tính từ
  1. (giải phẫu) lông mi
  2. (sinh vật học) mao