cilice
/'silis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải tóc: Một loại vải thô ráp, thường được dệt từ lông lạc đà, lông dê hoặc sợi thô, gây khó chịu cho da khi mặc.
- Áo vải tóc: Một loại áo hoặc vật dụng được làm từ loại vải này, thường được sử dụng trong các thực hành tôn giáo như một hình thức hãm mình, sám hối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monk wore a cilice as a form of penance. (Vị tu sĩ mặc một chiếc áo vải tóc như một hình thức sám hối.)
- The rough texture of the cilice was meant to cause discomfort. (Kết cấu thô ráp của vải tóc có ý nghĩa gây ra sự khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don a cilice": mặc một chiếc áo vải tóc (mang tính nghi thức hoặc tôn giáo).
- During Lent, some believers would don a cilice. (Trong Mùa Chay, một số tín đồ sẽ mặc áo vải tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Haircloth (n): Vải tóc (từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại vải).
- Sackcloth (n): Vải bố, vải thô (một loại vải thô khác cũng thường liên quan đến việc sám hối hoặc tang chế).
Từ đồng nghĩa
- Hair shirt: Áo vải tóc (cụm từ chỉ chính xác vật dụng này).
- Penitential garment: Trang phục sám hối (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cilice).