cilice
/'silis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo sợi canh: Một loại áo được làm từ vải thô ráp, thường là lông dê hoặc sợi gai, được mặc sát da.
- Thắt lưng sợi canh: Một dải vải thô ráp, thường được quấn quanh hông hoặc đùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pénitents portaient un cilice sous leurs vêtements. (Những người sám hối mặc một chiếc áo sợi canh bên dưới quần áo của họ.)
- Le cilice était une pratique ascétique courante au Moyen Âge. (Việc dùng thắt lưng sợi canh là một thực hành khổ hạnh phổ biến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porter le cilice": mặc áo sợi canh / đeo thắt lưng sợi canh (mang ý nghĩa tôn giáo về sự sám hối và hành xác).
- Il a décidé de porter le cilice pendant le carême. (Anh ấy quyết định đeo thắt lưng sợi canh trong suốt mùa Chay.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair-shirt (từ tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt): áo sợi canh. Đây là từ tương đương trong tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản dịch thuật hoặc giải thích.
Từ đồng nghĩa
- Sacrement de pénitence (nghi thức sám hối): Chỉ chung các hành vi sám hối, trong đó có thể bao gồm việc sử dụng .
- Haircloth (vải lông thú): Chỉ loại vải thô ráp dùng để may .
Lưu ý về ngữ nghĩa và văn hóa
- Từ cilice gắn liền với bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo, như một công cụ để hành xác và thể hiện lòng sám hối. Nó không phải là một vật dụng thông thường trong đời sống hàng ngày.
- Trong văn học hoặc phim ảnh, hình ảnh cilice thường được sử dụng để nhấn mạnh sự dằn vặt, khổ hạnh hoặc mặc cảm tội lỗi của một nhân vật.
danh từ giống đực
- áo sợi canh
- thắt lưng sợi canh (của nhà tu hành, để hành xác)