slice

/slais/
Học thuật
Thân thiện
slice

He carefully cuts a slice of bread from the loaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một lát mỏng, một miếng mỏng: Một phần phẳng mỏng được cắt ra từ một vật thể lớn hơn, thường thức ăn.
    • Phần, phần chia: Một phần của một cái đó được chia sẻ hoặc phân phối.
    • (Thể thao) đánh xoáy: Trong môn gôn, một đánh khiến bóng bay vòng sang một bên (sang phải đối với người thuận tay phải).
  2. Động từ:

    • Cắt thành lát, thái lát: Hành động dùng dao để chia một vật thể thành những miếng phẳng, mỏng.
    • (Thể thao) Đánh xoáy: Trong môn gôn, đánh bóng theo cách khiến bay vòng sang một bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Would you like a slice of cake? (Bạn muốn một lát bánh không?)
    • He wants a slice of the profits. (Anh ta muốn một phần lợi nhuận.)
    • His slice sent the ball into the rough. ( đánh xoáy của anh ấy khiến bóng bay vào vùng cỏ rậm.)
  • Động từ:

    • Could you slice the tomatoes for the salad? (Bạn có thể thái cà chua cho món salad được không?)
    • The golfer tends to slice the ball when he's nervous. (Tay gôn xu hướng đánh xoáy bóng khi anh ta căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slice of life": một mô tả chân thực về cuộc sống thường nhật.

    • The film offers a poignant slice of life in the rural village. (Bộ phim mang đến một lát cắt đầy xúc động về cuộc sốnglàng quê.)
  • "to slice through something": cắt qua một cái đó một cách dễ dàng sắc bén.

    • The knife sliced through the ripe watermelon effortlessly. (Con dao dễ dàng cắt ngang qua quả dưa hấu chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Slicer (n): máy thái lát, dao thái.
  • Slicing (n/adj): hành động cắt lát; tính chất cắt lát.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lát): piece, sliver, portion.
  • Động từ (cắt): cut, carve, chop.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slice off: cắt rời ra, cắt đứt một phần.

    • He carefully sliced off a piece of cheese. (Anh ấy cẩn thận cắt rời một miếng phô mai.)
  • Slice up: cắt thành nhiều lát/miếng.

    • She sliced up the loaf of bread for everyone. ( ấy cắtbánh mì thành nhiều lát cho mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Any way you slice it: nhìn theo cách nào, bằng mọi cách.
    • Any way you slice it, this is a difficult situation. (Nhìn theo cách nào thì đây cũng một tình huống khó khăn.)
slice

He carefully cuts a slice of bread from the loaf.

danh từ
  1. miếng mỏng, lát mỏng
    • a slice of bread
      một lát bánh mì
  2. phần, phần chia
    • of profits
      phần chia lợi tức
  3. dao cắt (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
  4. (như) slice-bar
  5. (ngành in) thanh phết mực
  6. (thể dục,thể thao) đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)
động từ
  1. cắt ra từng miếng mỏng, lạng
  2. (thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)