slice
/slais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một lát mỏng, một miếng mỏng: Một phần phẳng và mỏng được cắt ra từ một vật thể lớn hơn, thường là thức ăn.
- Phần, phần chia: Một phần của một cái gì đó được chia sẻ hoặc phân phối.
- (Thể thao) Cú đánh xoáy: Trong môn gôn, một cú đánh khiến bóng bay vòng sang một bên (sang phải đối với người thuận tay phải).
Động từ:
- Cắt thành lát, thái lát: Hành động dùng dao để chia một vật thể thành những miếng phẳng, mỏng.
- (Thể thao) Đánh xoáy: Trong môn gôn, đánh bóng theo cách khiến nó bay vòng sang một bên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Would you like a slice of cake? (Bạn có muốn một lát bánh không?)
- He wants a slice of the profits. (Anh ta muốn một phần lợi nhuận.)
- His slice sent the ball into the rough. (Cú đánh xoáy của anh ấy khiến bóng bay vào vùng cỏ rậm.)
Động từ:
- Could you slice the tomatoes for the salad? (Bạn có thể thái cà chua cho món salad được không?)
- The golfer tends to slice the ball when he's nervous. (Tay gôn có xu hướng đánh xoáy bóng khi anh ta căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a slice of life": một mô tả chân thực về cuộc sống thường nhật.
- The film offers a poignant slice of life in the rural village. (Bộ phim mang đến một lát cắt đầy xúc động về cuộc sống ở làng quê.)
"to slice through something": cắt qua một cái gì đó một cách dễ dàng và sắc bén.
- The knife sliced through the ripe watermelon effortlessly. (Con dao dễ dàng cắt ngang qua quả dưa hấu chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Slicer (n): máy thái lát, dao thái.
- Slicing (n/adj): hành động cắt lát; có tính chất cắt lát.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lát): piece, sliver, portion.
- Động từ (cắt): cut, carve, chop.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slice off: cắt rời ra, cắt đứt một phần.
- He carefully sliced off a piece of cheese. (Anh ấy cẩn thận cắt rời một miếng phô mai.)
Slice up: cắt thành nhiều lát/miếng.
- She sliced up the loaf of bread for everyone. (Cô ấy cắt ổ bánh mì thành nhiều lát cho mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Any way you slice it: Dù nhìn theo cách nào, bằng mọi cách.
- Any way you slice it, this is a difficult situation. (Nhìn theo cách nào thì đây cũng là một tình huống khó khăn.)
danh từ
- miếng mỏng, lát mỏng
- a slice of breadmột lát bánh mì
- phần, phần chia
- of profitsphần chia lợi tức
- dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
- (như) slice-bar
- (ngành in) thanh phết mực
- (thể dục,thể thao) cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)
động từ
- cắt ra từng miếng mỏng, lạng
- (thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)