salace

Học thuật
Thân thiện
salace

Une personne salace lit un livre osé dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dâm dục, khiêu dâm: "salace" là một tính từ dùng để mô tả những liên quan đến sự gợi dục, khiêu khích ham muốn nhục dục một cách thô tục hoặc quá đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a tenu des propos salaces. (Anh ta đã nói những lời lẽ dâm dục.)
    • Ce roman contient des scènes salaces. (Cuốn tiểu thuyết này chứa đựng những cảnh khiêu dâm.)
    • Une plaisanterie salace. (Một lời nói đùa dâm dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un humour salace": một kiểu hài hước dâm dục, thường dựa trên những ẩn dụ hoặc câu chuyện về tình dục.

    • L'humoriste est connu pour son humour salace. (Nghệ sĩ hài được biết đến với lối hài hước dâm dục của mình.)
  • "un récit salace": một câu chuyện, một bài tường thuật nội dung dâm dục.

    • Les mémoires de l'acteur regorgent de récits salaces. (Hồicủa nam diễn viên chứa đầy những câu chuyện dâm dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Salacité (danh từ giống cái): tính chất dâm dục.
    • La salacité de ses dessins a choqué le public. (Tính chất dâm dục trong các bức vẽ của ông đã làm công chúng sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Licencieux: phóng đãng, trác táng (chỉ những vượt quá giới hạn của sự đoan trang, thường liên quan đến tình dục).
  • Grivois: tục tĩu, hơi thô tục (thường dùng cho những câu chuyện, bài hát tính chất gợi dục nhẹ).
  • Obscène: tục tĩu, khiêu dâm (mạnh hơn, nhấn mạnh sự ghê tởm hoặc phản cảm).
Từ trái nghĩa
  • Chaste: trinh bạch, trong sáng.
  • Décent: đứng đắn, đoan trang.
  • Pudique: e lệ, kín đáo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "salace" mang sắc thái văn học thường được dùng trong các bài phê bình văn học, nghệ thuật hoặc trong ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dâm dục một cách thô thiển đáng chê trách, khác với các từ trung tính hơn chỉ sự gợi cảm (comme "érotique").
salace

Une personne salace lit un livre osé dans un parc.

tính từ
  1. (văn học) dâm dục

Từ gần giống