sash

/sæʃ/
Học thuật
Thân thiện
sash

A woman ties a colorful sash around her waist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải băng, khăn quàng rộng: Một dải vải dài rộng, thường được đeo vắt qua một bên vai chéo xuống thân mình hoặc quấn quanh eo, như một phần của trang phục trang trọng, đồng phục hoặc để biểu thị cấp bậc, chức vụ.
    • Khung cửa sổ trượt: Một khung cửa sổ, thường một phần của cửa sổ lên xuống (cửa sổ trượt), giữ các tấm kính tại chỗ cho phép chúng di chuyển lên hoặc xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dải băng):
    • The beauty pageant winner wore a satin sash that said "Miss Universe". (Người đoạt giải hoa hậu đeo một dải băng satin ghi chữ "Hoa hậu Hoàn vũ".)
    • The officer's uniform included a ceremonial sash across his chest. (Bộ đồng phục của sĩ quan bao gồm một khăn quàng nghi lễ vắt ngang ngực.)
  • Danh từ (khung cửa):
    • The old wooden window sash was painted white and moved smoothly. (Khung cửa sổ bằng gỗ được sơn trắng trượt lên xuống rất trơn tru.)
    • We need to replace the sash because the glass pane is cracked. (Chúng tôi cần thay khung kính tấm kính đã bị nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Window sash": Cụm từ chuyên ngành để chỉ khung cửa sổ trượt, phân biệt với các loại khung cửa khác.
    • The renovation will include restoring the original wooden window sashes. (Việc cải tạo sẽ bao gồm phục hồi những khung cửa sổ bằng gỗ nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Sash window (n): Cửa sổ trượt (loại cửa sổ khung kính di chuyển lên xuống theo phương thẳng đứng).
  • Sash cord (n): Dây cáp/dây kéo của cửa sổ trượt (dây hoặc xích dùng để giữ cân bằng khung cửa khi trượt).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "dải băng": Belt (thắt lưng, đai), cummerbund (khăn thắt lưng trang trọng), scarf (khăn quàng).
  • Đối với nghĩa "khung cửa": Window frame (khung cửa sổ), casement (khung cửa sổ mở ra ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sash".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sash".

sash

A woman ties a colorful sash around her waist.

danh từ
  1. khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)
danh từ+ Cách viết khác : (sash-frame)
  1. khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sash"