sash

/sæʃ/
danh từ
  1. khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)
danh từ+ Cách viết khác : (sash-frame)
  1. khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sash"

sash
A woman ties a colorful sash around her waist.