circonscrire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vạch giới hạn quanh: Hành động xác định hoặc vẽ ra ranh giới xung quanh một khu vực hoặc đối tượng.
- Hạn chế phạm vi: Hành động giới hạn một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống vào một phạm vi cụ thể, ngăn nó lan rộng.
- (Toán học) Vẽ hình ngoại tiếp: Trong hình học, hành động vẽ một hình (thường là đa giác) bên ngoài sao cho tất cả các đỉnh của một hình khác (thường là đường tròn) nằm trên các cạnh của nó.
Ví dụ sử dụng
Vạch giới hạn quanh:
- Les autorités ont circonscrit la zone sinistrée. (Nhà chức trách đã vạch giới hạn quanh khu vực bị thiệt hại.)
- Il faut circonscrire le périmètre de fouilles. (Cần phải vạch giới hạn quanh chu vi khu vực khai quật.)
Hạn chế phạm vi:
- Le conférencier a su circonscrire son sujet pour être clair. (Diễn giả đã biết cách hạn chế phạm vi chủ đề của mình để trình bày rõ ràng.)
- L'équipe médicale cherche à circonscrire l'épidémie. (Đội ngũ y tế tìm cách hạn chế phạm vi của dịch bệnh.)
(Toán học) Vẽ hình ngoại tiếp:
- L'élève doit circonscrire un hexagone régulier à ce cercle. (Học sinh phải vẽ một hình lục giác đều ngoại tiếp đường tròn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Circonscrire un incendie: Kiểm soát, ngăn chặn đám cháy lan rộng.
- Les pompiers ont réussi à circonscrire l'incendie avant minuit. (Lính cứu hỏa đã thành công trong việc kiểm soát đám cháy trước nửa đêm.)
Circonscrire un problème/débat: Giới hạn một vấn đề/cuộc tranh luận vào những khía cạnh cốt lõi.
- Pour avancer, il faut circonscrire le débat aux points essentiels. (Để tiến lên, cần phải giới hạn cuộc tranh luận vào những điểm cốt yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Circonscription (danh từ giống cái):
- Khu vực bầu cử, đơn vị hành chính: Một khu vực địa lý được xác định ranh giới cho mục đích bầu cử hoặc hành chính.
- Il est élu dans la cinquième circonscription. (Ông ấy được bầu trong khu vực bầu cử thứ năm.)
- Sự giới hạn, phạm vi: Hành động hoặc kết quả của việc giới hạn.
- La circonscription du sujet est nécessaire. (Việc giới hạn chủ đề là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Délimiter: Vạch ranh giới, phân định.
- Limiter: Giới hạn, hạn chế.
- Encercler: Bao vây, vây quanh (nghĩa vật lý).
- Contenir: Kiềm chế, ngăn chặn (sự lan rộng).
Các cụm từ liên quan
- Circonscrire à: Giới hạn vào (một phạm vi nào đó).
- Nous devons circonscrire nos recherches à cette période historique. (Chúng ta phải giới hạn nghiên cứu của mình vào giai đoạn lịch sử này.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un champ bien circonscrit: Có một lĩnh vực/phạm vi hoạt động được xác định rõ ràng và giới hạn.
- En tant que spécialiste, il a un champ d'action bien circonscrit. (Là một chuyên gia, anh ấy có một phạm vi hoạt động được xác định rất rõ ràng.)
ngoại động từ
- vạch giới hạn quanh
- Circonscrire un champvạch giới hạn quanh một đám ruộng
- hạn chế phạm vi
- Circonscrire un sujethạn chế phạm vi vấn đề
- (toán học) vẽ hình ngoại tiếp cho (một vòng tròn...)