circonscrire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vạch giới hạn quanh: Hành động xác định hoặc vẽ ra ranh giới xung quanh một khu vực hoặc đối tượng.
    • Hạn chế phạm vi: Hành động giới hạn một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống vào một phạm vi cụ thể, ngăn lan rộng.
    • (Toán học) Vẽ hình ngoại tiếp: Trong hình học, hành động vẽ một hình (thườngđa giác) bên ngoài sao cho tất cả các đỉnh của một hình khác (thườngđường tròn) nằm trên các cạnh của .
Ví dụ sử dụng
  • Vạch giới hạn quanh:

    • Les autorités ont circonscrit la zone sinistrée. (Nhà chức trách đã vạch giới hạn quanh khu vực bị thiệt hại.)
    • Il faut circonscrire le périmètre de fouilles. (Cần phải vạch giới hạn quanh chu vi khu vực khai quật.)
  • Hạn chế phạm vi:

    • Le conférencier a su circonscrire son sujet pour être clair. (Diễn giả đã biết cách hạn chế phạm vi chủ đề của mình để trình bày rõ ràng.)
    • L'équipe médicale cherche à circonscrire l'épidémie. (Đội ngũ y tế tìm cách hạn chế phạm vi của dịch bệnh.)
  • (Toán học) Vẽ hình ngoại tiếp:

    • L'élève doit circonscrire un hexagone régulier à ce cercle. (Học sinh phải vẽ một hình lục giác đều ngoại tiếp đường tròn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Circonscrire un incendie: Kiểm soát, ngăn chặn đám cháy lan rộng.

    • Les pompiers ont réussi à circonscrire l'incendie avant minuit. (Lính cứu hỏa đã thành công trong việc kiểm soát đám cháy trước nửa đêm.)
  • Circonscrire un problème/débat: Giới hạn một vấn đề/cuộc tranh luận vào những khía cạnh cốt lõi.

    • Pour avancer, il faut circonscrire le débat aux points essentiels. (Để tiến lên, cần phải giới hạn cuộc tranh luận vào những điểm cốt yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonscription (danh từ giống cái):
    • Khu vực bầu cử, đơn vị hành chính: Một khu vực địađược xác định ranh giới cho mục đích bầu cử hoặc hành chính.
      • Il est élu dans la cinquième circonscription. (Ông ấy được bầu trong khu vực bầu cử thứ năm.)
    • Sự giới hạn, phạm vi: Hành động hoặc kết quả của việc giới hạn.
      • La circonscription du sujet est nécessaire. (Việc giới hạn chủ đềcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Délimiter: Vạch ranh giới, phân định.
  • Limiter: Giới hạn, hạn chế.
  • Encercler: Bao vây, vây quanh (nghĩa vật lý).
  • Contenir: Kiềm chế, ngăn chặn (sự lan rộng).
Các cụm từ liên quan
  • Circonscrire à: Giới hạn vào (một phạm vi nào đó).
    • Nous devons circonscrire nos recherches à cette période historique. (Chúng ta phải giới hạn nghiên cứu của mình vào giai đoạn lịch sử này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un champ bien circonscrit: Có một lĩnh vực/phạm vi hoạt động được xác định rõ ràng giới hạn.
    • En tant que spécialiste, il a un champ d'action bien circonscrit. (Là một chuyên gia, anh ấy có một phạm vi hoạt động được xác định rất rõ ràng.)
ngoại động từ
  1. vạch giới hạn quanh
    • Circonscrire un champ
      vạch giới hạn quanh một đám ruộng
  2. hạn chế phạm vi
    • Circonscrire un sujet
      hạn chế phạm vi vấn đề
  3. (toán học) vẽ hình ngoại tiếp cho (một vòng tròn...)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "circonscrire"