circuit card

Học thuật
Thân thiện
circuit card

A technician installs a circuit card into a computer's motherboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thuật ngữ toán - tin):
    • Thẻ mạch: Một bảng mạch in (PCB) có thể được lắp vào các khe cắm mở rộng trong máy tính để tăng cường khả năng hoặc chức năng của máy tính. một thành phần phần cứng chứa các mạch điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician installed a new circuit card to add more memory to the computer. (Kỹ thuật viên đã cài đặt một thẻ mạch mới để thêm bộ nhớ cho máy tính.)
    • This circuit card is responsible for the computer's graphics processing. (Thẻ mạch này chịu trách nhiệm xử lý đồ họa của máy tính.)
    • You need to turn off the power before inserting or removing a circuit card. (Bạn cần tắt nguồn trước khi lắp hoặc tháo một thẻ mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expansion circuit card": Thẻ mạch mở rộng, dùng để chỉ cụ thể loại thẻ được lắp vào khe cắm mở rộng (như PCI, PCIe) để bổ sung tính năng.
    • He bought an expansion circuit card to add USB 3.0 ports to his old desktop. (Anh ấy đã mua một thẻ mạch mở rộng để thêm cổng USB 3.0 cho máy tính để bàn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Printed Circuit Board (PCB) / Board: Bảng mạch in. Đây thuật ngữ rộng hơn, chỉ bảng nền thẻ mạch (circuit card) thường được chế tạo trên đó.
  • Expansion Card / Add-in Card: Thẻ mở rộng. Cụm từ này nhấn mạnh chức năng mở rộng của thẻ mạch.
  • Adapter Card: Thẻ giao tiếp/chuyển đổi, một loại thẻ mạch cụ thể dùng để kết nối hoặc chuyển đổi tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Board: Bảng mạch (trong ngữ cảnh máy tính).
  • Card: Thẻ (cách gọi tắt thông thường trong lĩnh vực máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành với "circuit card" như một đơn vị. Hành động thường được mô tả bằng các động từ riêng lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "circuit card".)

circuit card

A technician installs a circuit card into a computer's motherboard.

Noun
  1. *thuật ngữ toán tin) thẻ mạch

Từ đồng nghĩa