circuit

/'sə:kit/
Học thuật
Thân thiện
circuit

Le coureur termine le dernier virage du circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chu vi, đường vòng quanh: Chỉ đường bao quanh một khu vực hoặc một vật thể.
    • Đường vòng, đường đi quanh: Con đường dài hơn hoặc gián tiếp để đến một địa điểm.
    • (Thể dục thể thao) Vòng đua: Một tuyến đường cố định hoặc một loạt các địa điểm được sử dụng cho các cuộc thi đua.
    • (Điện học) Mạch: Đường dẫn khép kín cho dòng điện chạy qua.
    • (Kinh tế tài chính) Chu trình: Quá trình tuần hoàn của vốn hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le circuit des remparts est long de deux kilomètres. (Chu vi của những bức tường thành dài hai kilômét.)
    • Pour éviter les embouteillages, nous avons pris un circuit à travers la campagne. (Để tránh ùn tắc giao thông, chúng tôi đã đi một đường vòng qua vùng nông thôn.)
    • Le pilote a réalisé le meilleur temps sur ce circuit de Formule 1. (Tay đua đã lập thời gian tốt nhất trên vòng đua Công thức 1 này.)
    • Un court-circuit a provoqué une panne d'électricité. (Một sự đoản mạch đã gây ra mất điện.)
    • Le circuit économique est essentiel pour comprendre la circulation des richesses. (Chu trình kinh tếđiều cần thiết để hiểu sự lưu thông của của cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circuit fermé": Mạch kín (điện); hệ thống khép kín (như camera giám sát).
    • La télévision en circuit fermé permet de surveiller l'entrée. (Truyền hình mạch kín cho phép giám sát lối vào.)
  • "Circuit touristique": Tuyến du lịch, lộ trình tham quan.
    • Nous avons suivi un circuit touristique pour visiter les châteaux de la Loire. (Chúng tôi đã theo một tuyến du lịch để tham quan các lâu đài ở Loire.)
Biến thể từ gần giống
  • Circuler (động từ): Lưu thông, di chuyển vòng quanh.
    • Le sang circule dans les veines. (Máu lưu thông trong các tĩnh mạch.)
  • Circulation (danh từ): Sự lưu thông (giao thông, máu, tiền tệ).
    • La circulation est dense en heure de pointe. (Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.)
  • Circonlocution (danh từ giống cái, từ ): Lời nói vòng vo.
    • Il a évité la réponse par une longue circonlocution. (Anh ta tránh câu trả lời bằng một lời nói vòng vo dài dòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Périmètre (danh từ giống đực): Chu vi.
  • Tour (danh từ giống đực): Vòng, lượt.
  • Parcours (danh từ giống đực): Hành trình, lộ trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire le circuit de: Đi hết vòng quanh (các địa điểm).
    • Il a fait le circuit de tous les musées de la ville. (Anh ấy đã đi hết vòng quanh tất cả các bảo tàng của thành phố.)
  • Être en circuit fermé: Hoạt động trong một hệ thống khép kín, độc lập.
    • L'aquarium fonctionne en circuit fermé pour l'eau. (Bể hoạt động với hệ thống nước khép kín.)
Thành ngữ liên quan
  • Court-circuiter (động từ, nghĩa bóng): Bỏ qua các cấp bậc trung gian, đi thẳng đến mục tiêu.
    • Pour régler le problème rapidement, il a court-circuité la hiérarchie. (Để giải quyết vấn đề nhanh chóng, anh ta đã bỏ qua các cấp bậc trung gian.)
circuit

Le coureur termine le dernier virage du circuit.

danh từ giống đực
  1. chu vi, đường vòng quanh
    • Une ville ayant une lieue de circuit
      thành phố đường vòng quanh một dặm
  2. đường vòng, đường đi quanh
    • Faire un long circuit pour parvenir à quelqu'un
      đi một đường vòng dài để đến nhà ai
  3. (thể dục thể thao) vòng đua
  4. (điện học) mạch
    • Circuit ouvert
      mạch hở
  5. (kinh tế) tài chính chu trình
    • Le circuit des capitaux
      chu trình tư bản
  6. (từ , nghĩa ) như circonlocution

Từ gần giống