circumscribed

Học thuật
Thân thiện
circumscribed

The park's activities are circumscribed by a tall fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị giới hạn, bị khoanh vùng: ranh giới hoặc phạm vi được xác định rõ ràng, không mở rộng ra ngoài.
    • (Toán học) Ngoại tiếp: (Của một hình học) Tiếp xúc với tất cả các cạnh hoặc mặt của một hình khác từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa thông thường):
    • Her authority in the company is circumscribed by the board of directors. (Quyền hạn của ấy trong công ty bị giới hạn bởi hội đồng quản trị.)
    • The investigation was circumscribed to the events of that single night. (Cuộc điều tra bị khoanh vùng vào các sự kiện của riêng đêm đó.)
  • Tính từ (Nghĩa toán học):
    • A circumscribed circle touches all three vertices of the triangle. (Đường tròn ngoại tiếp chạm vào cả ba đỉnh của tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be circumscribed by": bị giới hạn bởi (một yếu tố cụ thể).
    • His freedom of action was circumscribed by strict regulations. (Tự do hành động của anh ta bị giới hạn bởi các quy định nghiêm ngặt.)
  • "a circumscribed area": một khu vực được khoanh vùng/xác định ranh giới.
    • The police established a circumscribed area around the crime scene. (Cảnh sát thiết lập một khu vực được khoanh vùng xung quanh hiện trường vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumscribe (động từ): vạch ranh giới, giới hạn, bao quanh.
    • The law circumscribes the powers of the executive branch. (Luật pháp giới hạn quyền hạn của nhánh hành pháp.)
  • Circumscription (danh từ): sự giới hạn, sự hạn chế; ranh giới.
    • The circumscription of the debate prevented deeper discussion. (Sự giới hạn của cuộc tranh luận đã ngăn cản thảo luận sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Limited: giới hạn, bị hạn chế.
  • Restricted: bị hạn chế, bị thu hẹp.
  • Confined: bị gò bó, bị giới hạn trong một phạm vi.
  • Defined: được xác định rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Unlimited: không giới hạn.
  • Boundless: vô hạn, không bờ bến.
  • Unrestricted: không bị hạn chế.
circumscribed

The park's activities are circumscribed by a tall fence.

Adjective
  1. bị giới hạn, khoanh vùng
  2. (toán học) ngoại tiếp
    • circumscribed triangle
      tam giác ngoại tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự