circumscribed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giới hạn, bị khoanh vùng: Có ranh giới hoặc phạm vi được xác định rõ ràng, không mở rộng ra ngoài.
- (Toán học) Ngoại tiếp: (Của một hình học) Tiếp xúc với tất cả các cạnh hoặc mặt của một hình khác từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa thông thường):
- Her authority in the company is circumscribed by the board of directors. (Quyền hạn của cô ấy trong công ty bị giới hạn bởi hội đồng quản trị.)
- The investigation was circumscribed to the events of that single night. (Cuộc điều tra bị khoanh vùng vào các sự kiện của riêng đêm đó.)
- Tính từ (Nghĩa toán học):
- A circumscribed circle touches all three vertices of the triangle. (Đường tròn ngoại tiếp chạm vào cả ba đỉnh của tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be circumscribed by": bị giới hạn bởi (một yếu tố cụ thể).
- His freedom of action was circumscribed by strict regulations. (Tự do hành động của anh ta bị giới hạn bởi các quy định nghiêm ngặt.)
- "a circumscribed area": một khu vực được khoanh vùng/xác định ranh giới.
- The police established a circumscribed area around the crime scene. (Cảnh sát thiết lập một khu vực được khoanh vùng xung quanh hiện trường vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Circumscribe (động từ): vạch ranh giới, giới hạn, bao quanh.
- The law circumscribes the powers of the executive branch. (Luật pháp giới hạn quyền hạn của nhánh hành pháp.)
- Circumscription (danh từ): sự giới hạn, sự hạn chế; ranh giới.
- The circumscription of the debate prevented deeper discussion. (Sự giới hạn của cuộc tranh luận đã ngăn cản thảo luận sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Limited: có giới hạn, bị hạn chế.
- Restricted: bị hạn chế, bị thu hẹp.
- Confined: bị gò bó, bị giới hạn trong một phạm vi.
- Defined: được xác định rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Unlimited: không giới hạn.
- Boundless: vô hạn, không bờ bến.
- Unrestricted: không bị hạn chế.
Adjective
- bị giới hạn, khoanh vùng
- (toán học) ngoại tiếp
- circumscribed triangletam giác ngoại tiếp