limited

/'limitid/
tính từ
  1. hạn, hạn chế, hạn định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "limited"

Từ có nhắc đến "limited"

limited
The menu offers a limited selection of desserts.