restricted

/ris'triktid/
Học thuật
Thân thiện
restricted

Access to the restricted area is controlled by a security gate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị hạn chế, bị giới hạn: Chỉ một cái đó những quy tắc, ranh giới hoặc điều kiện áp đặt lên, làm cho không tự do hoặc không đầy đủ như bình thường.
    • Bị thu hẹp: Chỉ phạm vi, quy mô hoặc khả năng đã bị làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn.
    • ý nghĩa hạn chế: (Ngôn ngữ học) Chỉ một từ hoặc cụm từ chỉ có nghĩa trong một ngữ cảnh hoặc kết hợp cụ thể.
    • Mật độ thấp: (Phân loại tài liệu) Ở cấp độ phân loại chính thức thấp nhất đối với các tài liệu nhạy cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Access to this area is restricted to authorized personnel only. (Việc ra vào khu vực này bị hạn chế chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.)
    • He is on a restricted diet due to his health condition. (Anh ấy đang ăn kiêng hạn chế do tình trạng sức khỏe.)
    • The word "bank" has a restricted meaning in the phrase "river bank". (Từ "bank" có nghĩa bị hạn chế trong cụm từ "river bank".)
    • This document is classified as restricted. (Tài liệu này được phân loại mật độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restricted view": (tầm nhìn bị hạn chế) Thường dùng khi mua xem hòa nhạc hoặc sự kiện thể thao, chỉ chỗ ngồi tầm nhìn không toàn cảnh.

    • I bought a cheaper ticket, but it has a restricted view of the stage. (Tôi đã mua một rẻ hơn, nhưng tầm nhìn bị hạn chế ra sân khấu.)
  • "Restricted growth": (sự phát triển bị hạn chế) Một thuật ngữ y học hoặc xã hội chỉ tình trạng một người chiều cao thấp hơn đáng kể so với mức trung bình do một nguyên nhân y tế.

Biến thể từ gần giống
  • Restrict (động từ): hạn chế, giới hạn.

    • The law restricts the sale of alcohol to minors. (Luật pháp hạn chế việc bán rượu cho trẻ vị thành niên.)
  • Restriction (danh từ): sự hạn chế, điều hạn chế.

    • There are travel restrictions due to the pandemic. ( những hạn chế đi lại do đại dịch.)
  • Unrestricted (tính từ): không bị hạn chế.

    • We have unrestricted access to the library. (Chúng tôi quyền truy cập không hạn chế vào thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Limited: giới hạn, bị giới hạn.
  • Confined: bị giới hạn trong một phạm vi.
  • Controlled: bị kiểm soát, kiểm soát.
Từ trái nghĩa
  • Unrestricted: không bị hạn chế.
  • Unlimited: không giới hạn.
  • Free: tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "restricted" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "restrict").

Thành ngữ liên quan
  • "On a restricted basis": (trên cơ sở hạn chế) Được thực hiện với những hạn chế hoặc điều kiện nhất định.
    • The service is offered on a restricted basis during the trial period. (Dịch vụ được cung cấp trên cơ sở hạn chế trong thời gian thử nghiệm.)
restricted

Access to the restricted area is controlled by a security gate.

tính từ
  1. bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu hẹp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "restricted"