circus

/'sə:kəs/
Học thuật
Thân thiện
circus

The children watch the circus under the big top tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rạp xiếc, gánh xiếc: Một buổi biểu diễn công cộng hoặc công ty lưu diễn các tiết mục như người biểu diễn nhào lộn, hề động vật được huấn luyện, thường được tổ chức trong một chiếc lều lớn hoặc rạp.
    • Sự huyên náo, cảnh hỗn loạn ồn ào: Một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo nhiệt, gợi nhớ đến không khí của một buổi biểu diễn xiếc.
    • Vòng xoay, quảng trường (giao thông): Một quảng trường tròn nơi nhiều con đường gặp nhau, thường một không gian trung tâm.
    • Trường đấu (cổ đại): Ở La cổ đại, một đấu trường hình bầu dục hoặc tròn, ngoài trời, dùng cho các cuộc đua xe ngựa đấu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were excited to go to the circus. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được đi xem xiếc.)
    • The meeting turned into a complete circus with everyone shouting. (Cuộc họp biến thành một màn huyên náo hoàn toàn khi mọi người la hét.)
    • Piccadilly Circus is a famous landmark in London. (Piccadilly Circus một địa danh nổi tiếng ở Luân Đôn.)
    • The Circus Maximus could hold over 150,000 spectators. (Trường đấu Circus Maximus có thể chứa hơn 150.000 khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a media circus": một sự kiện thu hút sự chú ý quá mức hỗn loạn từ giới truyền thông.
    • The trial became a media circus. (Phiên tòa đã trở thành một màn trình diễn hỗn loạn của giới truyền thông.)
  • "a three-ring circus": một tình huống cực kỳ hỗn loạn với nhiều thứ xảy ra cùng lúc (xuất phát từ các gánh xiếc ba vòng tròn biểu diễn cùng lúc).
    • Managing the project was like running a three-ring circus. (Quản lý dự án giống như điều hành một gánh xiếc ba vòng vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Circusy (tính từ, không chính thức): mang tính chất xiếc, ồn ào lộn xộn.
    • The decorations had a fun, circusy feel. (Đồ trang trí cảm giác vui nhộn, kiểu xiếc.)
  • Circus act (danh từ): một tiết mục xiếc; cũng có thể dùng để chỉ một hành động phức tạp hoặc kịch tính.
    • Balancing work and family can feel like a circus act. (Cân bằng công việc gia đình có thể cảm thấy như một tiết mục xiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnival: lễ hội, hội chợ (có thể các trò giải trí tương tự).
  • Spectacle: cảnh tượng ngoạn mục, buổi biểu diễn hoành tráng.
  • Chaos: sự hỗn loạn (cho nghĩa "huyên náo").
Thành ngữ liên quan
  • "Bread and circuses": Bánh mì rạp xiếc (một chính sách cổ xưa nhằm mua chuộc sự ủng hộ của công chúng bằng thức ăn giải trí, ngụ ý sự đánh lạc hướng khỏi các vấn đề nghiêm trọng).
    • Some politicians rely on bread and circuses to keep the public content. (Một số chính trị gia dựa vào "bánh mì rạp xiếc" để giữ cho công chúng hài lòng.)
circus

The children watch the circus under the big top tent.

danh từ
  1. rạp xiếc
  2. gánh xiếc
  3. chỗ nhiều đường gặp nhau
  4. tiếng huyên náo, trò chơi ồn ào
  5. trường đấu, trường du (ở cổ La-)
  6. (địa ,địa chất) đai vòng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "circus"