cirrhus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học, Khí tượng học):
- Tua cuốn: Một cấu trúc mảnh, dài, thường xoắn lại như lò xo, giúp thực vật leo bám. Trong khí tượng học, đây là một dạng mây ti mảnh, trông như những sợi tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pea plant uses its cirrhus to climb up the fence. (Cây đậu dùng tua cuốn của nó để leo lên hàng rào.)
- Cirrus clouds are sometimes called cirrhus because of their wispy appearance. (Mây ti đôi khi được gọi là cirrhus vì vẻ ngoài mảnh mai như sợi chỉ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cirrhus" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học hoặc khí tượng học. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "cirrus" phổ biến hơn cho cả hai nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Cirrus (n): Dạng phổ biến và hiện đại hơn của "cirrhus", có cùng nghĩa (tua cuốn, mây ti).
- Tendril (n): Từ thông dụng hơn để chỉ "tua cuốn" của thực vật.
- Filament (n): Sợi chỉ, sợi mảnh, có thể dùng để mô tả hình dáng của cirrhus.
Từ đồng nghĩa
- Tendril: tua cuốn (thực vật).
- Wisp: sợi mảnh, đám mỏng (để mô tả mây).
Lưu ý
- "Cirrhus" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng "cirrus" hoặc "tendril" (cho thực vật) để giao tiếp rõ ràng hơn.