cirrhus

Học thuật
Thân thiện
cirrhus

A cirrhus of smoke rises from the chimney.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học, Khí tượng học):
    • Tua cuốn: Một cấu trúc mảnh, dài, thường xoắn lại như lò xo, giúp thực vật leo bám. Trong khí tượng học, đây một dạng mây ti mảnh, trông như những sợi tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pea plant uses its cirrhus to climb up the fence. (Cây đậu dùng tua cuốn của để leo lên hàng rào.)
    • Cirrus clouds are sometimes called cirrhus because of their wispy appearance. (Mây ti đôi khi được gọi là cirrhus vẻ ngoài mảnh mai như sợi chỉ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cirrhus" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học hoặc khí tượng học. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "cirrus" phổ biến hơn cho cả hai nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Cirrus (n): Dạng phổ biến hiện đại hơn của "cirrhus", cùng nghĩa (tua cuốn, mây ti).
  • Tendril (n): Từ thông dụng hơn để chỉ "tua cuốn" của thực vật.
  • Filament (n): Sợi chỉ, sợi mảnh, có thể dùng để mô tả hình dáng của cirrhus.
Từ đồng nghĩa
  • Tendril: tua cuốn (thực vật).
  • Wisp: sợi mảnh, đám mỏng (để mô tả mây).
Lưu ý
  • "Cirrhus" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng "cirrus" hoặc "tendril" (cho thực vật) để giao tiếp rõ ràng hơn.
cirrhus

A cirrhus of smoke rises from the chimney.

Noun
  1. tua cuốn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cirrhus"