scirrhus

/'sirəs/
Học thuật
Thân thiện
scirrhus

A doctor examines a patient's scirrhus during a consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Ung thư : Một loại khối u ác tính, đặc biệt ung thư, liên kết phát triển mạnh, tạo cảm giác cứng chắc khi sờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biopsy confirmed the presence of a scirrhus. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của một khối ung thư .)
    • Scirrhus is often associated with a poor prognosis due to its hard, fibrous nature. (Ung thư thường liên quan đến tiên lượng xấu do bản chất cứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scirrhous carcinoma": Ung thư biểu mô dạng . Đây thuật ngữ y học chính xác hơn để chỉ loại ung thư đặc điểm này.
    • The pathologist's report described it as a scirrhous carcinoma of the stomach. (Báo cáo giải phẫu bệnh mô tả một ung thư biểu mô dạng của dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Scirrhous (tính từ): tính chất của ung thư , cứng hóa.
    • The tumor had a scirrhous consistency. (Khối u độ đặc dạng .)
Từ đồng nghĩa
  • Fibrous carcinoma: Ung thư dạng (thuật ngữ y học hiện đại hơn, có nghĩa tương đương).
  • Hard cancer: Ung thư cứng (cách mô tả đặc điểm).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Scirrhus" một thuật ngữ y học cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ lâm sàng hiện đại. Các thuật ngữ như "scirrhous carcinoma" hoặc mô tả "carcinoma with desmoplastic reaction" (ung thư biểu mô phản ứng tạo đệm) được dùng phổ biến hơn.
  • Đặc điểm: Từ này chủ yếu dùng để mô tả đặc điểm mô học (cứng, ) của một số loại ung thư, như ung thư hoặc ung thư dạ dày.
scirrhus

A doctor examines a patient's scirrhus during a consultation.

danh từ
  1. (y học) ung thư

Từ gần giống