cirri

/'sirəs/
danh từ, số nhiều cirri
  1. (thực vật học) tua cuốn
  2. (động vật học) lông gai
  3. (khí tượng) mây ti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cirri
A gardener gently ties a tomato plant's cirri to a wooden stake.