ciseleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ chạm đồ kim hoàn; thợ chạm trổ: Một nghệ nhân chuyên dùng dụng cụ như đục, dao khắc để tạo ra các hoa văn, họa tiết trang trí tinh xảo trên kim loại quý (như vàng, bạc) hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ciseleur a passé des mois à orner ce coffret en argent. (Người thợ chạm đã dành nhiều tháng để trang trí chiếc hộp bạc này.)
- Cette bague ancienne a été réalisée par un ciseleur renommé de Paris. (Chiếc nhẫn cổ này được tạo ra bởi một thợ chạm trổ nổi tiếng ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người làm việc tỉ mỉ, trau chuốt từng chi tiết, như một nghệ nhân.
- Ce romancier est un véritable ciseleur de la langue. (Nhà tiểu thuyết này đúng là một nghệ nhân trau chuốt ngôn từ.)
Biến thể và từ liên quan
- Ciseler (động từ): chạm, khắc, trổ; (nghĩa bóng) trau chuốt, gọt giũa (ngôn từ).
- Ciselure (danh từ giống cái): nghệ thuật chạm trổ; đường nét chạm trổ.
Từ đồng nghĩa
- Graveur: thợ khắc, thợ chạm.
- Orfèvre: thợ kim hoàn (nghề rộng hơn, bao gồm cả việc chế tác và chạm trổ).
danh từ
- thợ chạm đồ kim hoàn; thợ chạm trổ