ciselure

danh từ giống cái
  1. nghệ thuật chạm trổ
  2. đồ chạm trổ
    • Une belle ciselure
      đồ chạm trổ đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ciselure
L'artisan examine la ciselure délicate sur le manche du couteau.