cistude

Học thuật
Thân thiện
cistude

La cistude nage lentement dans l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rùa hôi: Một loài rùa nước ngọt thuộc họ Emydidae, có mùi đặc trưng. Tên khoa học thườngEmys orbicularis.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cistude est une espèce protégée en France. (Rùa hôimột loài được bảo vệPháp.)
    • On peut observer la cistude dans les étangs et les marais. (Người ta có thể quan sát rùa hôi trong các ao đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cistude d'Europe": rùa hôi châu Âu, tên đầy đủ để chỉ loài phổ biếnchâu Âu.
    • La cistude d'Europe est reconnaissable à sa carapace sombre. (Rùa hôi châu Âu có thể nhận biết được nhờ mai màu sẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortue (n.f): rùa (từ chung cho tất cả các loài rùa).
  • Tortue d'eau douce (n.f): rùa nước ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Tortue de bourbe: rùa bùn (một tên gọi khác dựa vào môi trường sống).
  • Emys orbicularis: tên khoa học.
cistude

La cistude nage lentement dans l'étang.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) rùa hôi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cistude"