cistude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rùa hôi: Một loài rùa nước ngọt thuộc họ Emydidae, có mùi đặc trưng. Tên khoa học thường là Emys orbicularis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cistude est une espèce protégée en France. (Rùa hôi là một loài được bảo vệ ở Pháp.)
- On peut observer la cistude dans les étangs et les marais. (Người ta có thể quan sát rùa hôi trong các ao và đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cistude d'Europe": rùa hôi châu Âu, tên đầy đủ để chỉ loài phổ biến ở châu Âu.
- La cistude d'Europe est reconnaissable à sa carapace sombre. (Rùa hôi châu Âu có thể nhận biết được nhờ mai màu sẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tortue (n.f): rùa (từ chung cho tất cả các loài rùa).
- Tortue d'eau douce (n.f): rùa nước ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Tortue de bourbe: rùa bùn (một tên gọi khác dựa vào môi trường sống).
- Emys orbicularis: tên khoa học.
danh từ giống cái
- (động vật học) rùa hôi