cystite

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm bọng đái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cystite"

Từ có nhắc đến "cystite"

cystite
Une femme consulte son médecin pour une cystite.