citadel
/'sitədl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành luỹ, thành quách, thành trì: Một pháo đài kiên cố, thường nằm ở vị trí cao để bảo vệ một thành phố, từng là nơi trú ẩn cuối cùng trong thời chiến.
- Chỗ ẩn tránh cuối cùng, chỗ ẩn náu cuối cùng (trong lúc nguy nan): Nghĩa ẩn dụ, chỉ một nơi an toàn hoặc nguyên tắc cuối cùng mà người ta dựa vào để bảo vệ mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient citadel overlooked the entire valley. (Thành luỹ cổ đại nhìn ra toàn bộ thung lũng.)
- During the invasion, the townspeople fled to the safety of the citadel. (Trong cuộc xâm lược, người dân thị trấn chạy trốn đến nơi an toàn của thành trì.)
- Freedom of speech is the citadel of a democratic society. (Tự do ngôn luận là thành trì cuối cùng của một xã hội dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The last citadel of...": Thành trì cuối cùng của (một ý tưởng, nguyên tắc).
- The independent press is often seen as the last citadel of truth. (Báo chí độc lập thường được xem là thành trì cuối cùng của sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortress (n): Pháo đài, thành trì (từ gần nghĩa, chỉ chung các công sự phòng thủ kiên cố).
- Stronghold (n): Căn cứ vững chắc, thành trì (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng cho một tổ chức, ý thức hệ).
- Bastion (n): Pháo đài lồi, thành lũy; (nghĩa bóng) người hoặc vật bảo vệ mạnh mẽ một nguyên tắc.
Từ đồng nghĩa
- Fortress: Pháo đài.
- Stronghold: Căn cứ vững chắc, thành trì.
- Castle: Lâu đài (thường là nơi ở của quý tộc, có thể có chức năng phòng thủ).
Thành ngữ liên quan
- Citadel of learning: Thành trì của tri thức (thường chỉ các trường đại học, viện nghiên cứu lâu đời và uy tín).
- Oxford University is often described as a citadel of learning. (Đại học Oxford thường được mô tả là một thành trì của tri thức.)
danh từ
- thành luỹ, thành quách, thành trì
- chỗ ẩn tránh cuối cùng, chỗ ẩn náu cuối cùng (trong lúc nguy nan), thành luỹ cuối cùng