thành

noun
  1. citadel, rampart wall town, city
verb
  1. to achieve one's aim, to gain (win) one's end to turn into, to change into, to grow into, to make
adj
  1. sincere

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thành
Quân lính đứng gác trên bức thành cao bằng đá để bảo vệ kinh đô.