bastion

/'bæstiən/
danh từ
  1. pháo đài, thành luỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bastion"

Từ có nhắc đến "bastion"

bastion
The old stone bastion overlooks the valley from the hilltop.