bastion

/'bæstiən/
Học thuật
Thân thiện
bastion

The old stone bastion overlooks the valley from the hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo đài, thành lũy: Một công sự kiên cố, thường một phần nhô ra của một phòng tuyến hoặc thành trì, được thiết kế để phòng thủ.
    • Nơi bảo vệ, thành trì (nghĩa bóng): Một người, tổ chức, địa điểm hoặc nguyên tắc được coi nơi bảo vệ duy trì một niềm tin, lý tưởng hoặc lối sống cụ thể trước những ảnh hưởng bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The ancient bastion stood guard over the harbor for centuries. (Pháo đài cổ đã canh giữ bến cảng trong nhiều thế kỷ.)
    • Soldiers manned the bastion to repel the invaders. (Binh lính trấn giữ thành lũy để đẩy lùi quân xâm lược.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The university is considered a bastion of free speech and academic thought. (Trường đại học được coi thành trì của tự do ngôn luận tư tưởng học thuật.)
    • The small town was the last bastion of traditional crafts in the region. (Thị trấn nhỏ thành trì cuối cùng của các nghề thủ công truyền thống trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bastion of [something]": Một thành trì của một điều đó (thường tích cực hoặc cần được bảo vệ).
    • The library served as a bastion of knowledge in the community. (Thư viện đóng vai trò thành trì tri thức trong cộng đồng.)
    • He viewed his home as a bastion of privacy and peace. (Anh ấy xem ngôi nhà của mình thành trì của sự riêng tư yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastioned (tính từ): Được bảo vệ bởi các pháo đài/thành lũy.
    • The bastioned walls of the city were impregnable. (Những bức tường pháo đài bảo vệ của thành phố bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Fortress (pháo đài), stronghold (cứ điểm, thành trì), citadel (thành lũy, thành trì trung tâm), bulwark (lũy, thành lũy).
  • Nghĩa bóng: Bulwark (chỗ dựa vững chắc), stronghold (căn cứ), defender (người bảo vệ), guardian (người bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bastion" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bastion")

bastion

The old stone bastion overlooks the valley from the hilltop.

danh từ
  1. pháo đài, thành luỹ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bastion"

Từ có nhắc đến "bastion"