citoyen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Công dân: Một người là thành viên hợp pháp của một quốc gia, có các quyền và nghĩa vụ theo luật định của quốc gia đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đồng bào: Người cùng một nước, một dân tộc; cách gọi thể hiện tình cảm gắn bó.
- (Sử học) Thị dân: Người dân sống trong một thành phố, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử (như thời kỳ Cách mạng Pháp), phân biệt với quý tộc hoặc nông dân.
Tính từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bình dân: Có phẩm chất, cách cư xử giản dị, gần gũi như một người dân thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tout citoyen a le droit de vote. (Mọi công dân đều có quyền bầu cử.)
- Il se sentait responsable du bien-être de ses citoyens. (Ông ấy cảm thấy có trách nhiệm với sự an lành của đồng bào mình.)
- Les citoyens de Paris ont pris la Bastille. (Các thị dân Paris đã chiếm ngục Bastille.)
Tính từ:
- Ce monarque était connu pour son style de vie citoyen. (Vị quân vương này được biết đến với lối sống bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Citoyen d'honneur": Công dân danh dự (danh hiệu được một thành phố trao cho người có đóng góp xuất sắc).
- L'écrivain a été nommé citoyen d'honneur de la ville. (Nhà văn đã được phong làm công dân danh dự của thành phố.)
"Citoyen du monde": Công dân toàn cầu (người coi mình thuộc về cộng đồng nhân loại hơn là một quốc gia cụ thể).
- Elle se considère comme une citoyenne du monde. (Cô ấy coi mình là một công dân toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Citoyenne (n.f): Dạng giống cái của "citoyen" (nữ công dân).
- Une citoyenne modèle. (Một nữ công dân gương mẫu.)
Citoyenneté (n.f): Quyền công dân, tư cách công dân.
- La citoyenneté européenne. (Quyền công dân châu Âu.)
Citadin, -e (n): Người thành thị, dân thành phố (nhấn mạnh nơi ở hơn là quyền lợi chính trị).
- Les citadins profitent des parcs en ville. (Người dân thành phố tận hưởng các công viên.)
Từ đồng nghĩa
- National (n): Người mang quốc tịch (nhấn mạnh về mặt pháp lý).
- Ressortissant (n): Kiều dân, người thuộc quyền tài phán của một nước (thường dùng trong văn bản ngoại giao, pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "citoyen")
Thành ngữ liên quan
- "Être un bon citoyen": Là một công dân tốt (thực hiện đầy đủ nghĩa vụ và có ý thức xã hội).
- Recycler ses déchets, c'est être un bon citoyen. (Phân loại rác là hành động của một công dân tốt.)
danh từ
- công dân
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng bào
- A la vue de ses citoyenskhi nhìn thấy đồng bào
- (sử học) thị dân
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bình dân
- Un roi citoyenông vua bình dân