citrique

Học thuật
Thân thiện
citrique

L'acide citrique donne un goût acidulé aux citrons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chanh, tính chất như chanh: Từ "citrique" mô tả một chất nguồn gốc, tính chất hoặc liên quan đến quả chanh hoặc các loại quả họ cam chanh tương tự.
    • (Hóa học) Chứa hoặc liên quan đến axit xitric: Trong hóa học, "citrique" là tính từ chỉ tính chất của axit xitric, một loại axit hữu cơ yếu nhiều trong trái cây họ cam chanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide citrique est présent dans les agrumes. (Axit xitric trong các loại quả múi.)
    • Ce produit a un goût légèrement citrique. (Sản phẩm này có vị hơi chanh.)
    • La saveur citrique rafraîchit la boisson. (Hương vị chanh làm thức uống thêm tươi mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cycle citrique" (Cycle de Krebs): Chu trình axit xitric (còn gọi là chu trình Krebs), một chuỗi phản ứng hóa học quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào của sinh vật.
    • Le cycle citrique est une étape clé du métabolisme énergétique. (Chu trình axit xitricmột bước then chốt trong quá trình chuyển hóa năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Citron (danh từ): quả chanh.
  • Citronné, -e (tính từ): có vị chanh, được tẩm/nêm với chanh.
    • Un thé citronné. (Một tách trà chanh.)
  • Citrate (danh từ): muối hoặc ester của axit xitric.
    • Le citrate de sodium est un additif alimentaire. (Natri citrat là một phụ gia thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Acide (khi dùng trong cụm "acide citrique"): axit.
  • Aigre-doux (về hương vị): chua ngọt (có thể mô tả vị tương tự nhưng không chính xác bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "citrique")

citrique

L'acide citrique donne un goût acidulé aux citrons.

tính từ
  1. (Acide citrique) (hóa học) axit xitric

Từ gần giống