satyrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thần Dê Satyre: Chỉ những gì liên quan đến thần Satyre (Satyr) trong thần thoại Hy Lạp, một vị thần nửa người nửa dê, tượng trưng cho sự phóng túng và hoang dã.
- Châm biếm, chua cay: Chỉ một phong cách hoặc tác phẩm (thường là văn học, kịch) sử dụng sự châm biếm sắc sảo, mỉa mai, đôi khi thô tục để phê phán, công kích các thói hư tật xấu, các nhân vật quyền lực hoặc hiện tượng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le dieu Pan a un caractère satyrique. (Thần Pan có bản chất thuộc về thần Dê.)
- Cet écrivain est connu pour son esprit satyrique. (Nhà văn này nổi tiếng với tinh thần châm biếm.)
- Une pièce de théâtre satyrique critique le gouvernement. (Một vở kịch châm biếm chỉ trích chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Le drame satyrique: Một thể loại kịch cổ điển Hy Lạp, kết hợp giữa bi kịch và yếu tố hài hước, thô tục, thường có sự tham gia của thần Satyre.
- Un ton satyrique: Một giọng điệu châm chọc, mỉa mai.
- Il a répondu avec un ton satyrique. (Anh ta đã trả lời với một giọng điệu châm biếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Satyre (danh từ):
- Thần Satyre: Vị thần nửa người nửa dê trong thần thoại.
- Bài thơ châm biếm: Một tác phẩm văn học có tính chất châm biếm, công kích.
- Satyriquement (trạng từ): Một cách châm biếm.
- Il commenta satyriquement la situation. (Ông ấy bình luận tình huống một cách châm biếm.)
Từ đồng nghĩa
- Mordant: Châm chọc, cay độc.
- Cynique: Hoài nghi, chua cay.
- Ironique: Mỉa mai.
- Piquant: Sắc sảo, chua cay (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Élogieux: Ca ngợi, tán dương.
- Sérieux: Nghiêm túc.
- Complimenteur: Khen ngợi.
Thành ngữ liên quan
- L’esprit satyrique: Tinh thần/tài châm biếm.
- Voltaire était célèbre pour son esprit satyrique. (Voltaire nổi tiếng với tài châm biếm.)
- Une comédie satyrique: Một vở hài kịch châm biếm.
tính từ
- (thuộc) thần Dê
- satirique.