satirique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Châm biếm, trào phúng: Dùng để mô tả một tác phẩm, lời nói hoặc phong cách sử dụng sự hài hước, châm chọc hoặc phóng đại để phê phán, chế giễu những thói hư tật xấu, sự ngu ngốc hoặc những điểm yếu trong xã hội, chính trị hoặc của cá nhân.
- Có đầu óc châm biếm: Dùng để mô tả một người có khuynh hướng hoặc khả năng nhìn thấy và phê phán những điều đáng chê cười một cách sắc sảo.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Nhà văn châm biếm; nhà thơ trào phúng: Người sáng tạo ra các tác phẩm có tính chất châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce dessin est une caricature satirique du président. (Bức vẽ này là một bức biếm họa châm biếm về tổng thống.)
- Il a un humour très satirique. (Anh ấy có khiếu hài hước rất trào phúng.)
- C'est un journal satirique célèbre. (Đó là một tờ báo châm biếm nổi tiếng.)
Danh từ:
- Voltaire était un grand satirique. (Voltaire là một nhà văn châm biếm lớn.)
- Les satiriques du XVIIIe siècle critiquaient la société. (Các nhà thơ trào phúng thế kỷ XVIII đã phê phán xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ton satirique": giọng điệu châm biếm.
- Il a répondu sur un ton satirique. (Anh ấy đã trả lời với một giọng điệu châm biếm.)
- "Revue satirique": chương trình ca nhạc/kịch ngắn mang tính châm biếm thời sự.
- Nous allons voir une revue satirique au théâtre. (Chúng tôi sẽ đi xem một chương trình kịch châm biếm ở nhà hát.)
Biến thể và từ liên quan
- Satire (danh từ giống cái): thể loại châm biếm, tác phẩm châm biếm.
- La satire sociale est un genre littéraire. (Thể loại châm biếm xã hội là một thể loại văn học.)
- Satiriser (động từ): châm biếm, chế giễu ai/cái gì.
- Le journal a satirisé les déclarations du ministre. (Tờ báo đã châm biếm những tuyên bố của bộ trưởng.)
- Satiriquement (trạng từ): một cách châm biếm.
- Il a commenté la situation satiriquement. (Anh ấy đã bình luận tình hình một cách châm biếm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Caustique: châm chọc, cay độc (nhấn mạnh tính chất gây tổn thương).
- Mordant: sắc sảo, chua cay.
- Ironique: mỉa mai (thường tinh tế và ẩn ý hơn).
- Danh từ:
- Pamphlétaire: người viết bài công kích, châm chọc.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Élogieux: ca ngợi, tán dương.
- Sérieux: nghiêm túc.
- Complimenteur: khen ngợi, tán tụng.
tính từ
- châm biếm, trào phúng
- Poète satiriquenhà thơ trào phúng
- Esprit satiriqueđầu óc châm biếm
danh từ
- nhà văn châm biếm; nhà thơ trào phúng