citron

Không tìm thấy từ "citron"

Words Mentioning "citron"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cây thanh yên : Một loại cây thuộc họ cam chanh, có nguồn gốc từ Ấn Độ, cho quả lớn. Quả thanh yên : Quả của cây thanh yên, có hình dạng giống chanh nhưng lớn hơn nhiều, với lớp vỏ dày, sần sùi và có mùi thơm đặc trưng. Quả này thường được dùng để làm mứt hoặc bảo quản. Màu vỏ chanh : Màu vàng nhạt giống như vỏ quả chanh. Ví dụ sử dụng Danh từ (chỉ cây): The citron tree in...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Quả chanh : Một loại quả thuộc họ cam quýt, có vỏ dày, màu vàng hoặc xanh, vị chua, thường được dùng để lấy nước hoặc vỏ trong nấu ăn và pha chế. (Thông tục) Đầu : Trong ngôn ngữ thông tục, "citron" đôi khi được dùng để chỉ cái đầu của một người. Tính từ (không đổi) : (Có) màu vàng chanh, vàng nhạt : Mô tả một màu sắc giống với màu vỏ của quả chanh chín, là một sắ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A type of citrus fruit : A large, lemon-like fruit with a thick, aromatic, and often bumpy (warty) rind. The pulp is less juicy and more dry compared to lemons. The tree that bears this fruit : A thorny, evergreen small tree or shrub ( Citrus medica ) cultivated for its fruit. Examples Noun (Fruit) : The recipe calls for candied citron peel. The citron is prized more for its f...

See full definition →