citron

/'sitrən/
{{quả chanh vỏ xanh}}{{quả chanh}}
danh từ giống đực
  1. quả chanh
  2. (thông tục) đầu
tính từ (không đổi)
  1. () màu vàng chanh, vàng nhạt
    • Etoffes citron
      vải màu vàng chanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

citron
Un citron jaune repose sur une table de cuisine en bois.