city-born
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thói quen, cách xử sự, cư xử, dáng vẻ của người thành phố, thành thị: Dùng để mô tả một người có lối sống, phong cách, cách ứng xử hoặc ngoại hình đặc trưng của người sống ở đô thị, thường là do được sinh ra hoặc lớn lên ở đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite moving to the countryside, her city-born manners were still evident. (Dù đã chuyển về nông thôn, những cử chỉ cư xử mang dáng vẻ người thành phố của cô ấy vẫn rõ rệt.)
- He has a city-born sophistication that contrasts with the simple life here. (Anh ấy có sự tinh tế của người thành thị, tương phản với cuộc sống giản dị ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "city-born and bred": sinh ra và lớn lên ở thành phố, nhấn mạnh cả quá trình trưởng thành.
- She is city-born and bred, so she finds rural life quite challenging. (Cô ấy sinh ra và lớn lên ở thành phố, nên thấy cuộc sống nông thôn khá thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Urban (adj): thuộc về thành phố, đô thị (mang tính chất địa lý hoặc xã hội).
- Urban development is rapid. (Sự phát triển đô thị rất nhanh.)
- Cosmopolitan (adj): mang tính quốc tế, sành điệu, thường gắn với các thành phố lớn.
- He has a cosmopolitan outlook on life. (Anh ấy có cái nhìn về cuộc sống mang tính quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Metropolitan: thuộc về đô thị lớn, thủ đô.
- Sophisticated: tinh tế, sành điệu (thường do ảnh hưởng từ môi trường thành thị).
Từ trái nghĩa
- Country-born: sinh ra ở nông thôn, có phong cách thôn quê.
- Rustic: mộc mạc, thôn dã.
Adjective
- có thói quen, cách xử sự, cư xử, dáng vẻ của người thành phố, thành thị