city-born

Adjective
  1. thói quen, cách xử sự, cư xử, dáng vẻ của người thành phố, thành thị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

city-born
A city-born woman confidently navigates the bustling subway station.