urban

/ :'bein/
tính từ
  1. (thuộc) thành phố, (thuộc) thành thị; ở thành phố, ở thành thị
    • urban population
      nhân dân thành thị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

urban
A family enjoys a walk through a vibrant urban park.