civilement

Học thuật
Thân thiện
civilement

Un couple se marie civilement à la mairie.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo thủ tục dân sự: Liên quan đến luật dân sự, trái ngược với thủ tục hình sự hoặc tôn giáo.
    • Không theo lễ tôn giáo: Thực hiện một nghi lễ (như hôn nhân) dưới sự chứng kiến của chính quyền dân sự, không nghi thức tôn giáo.
    • (Từ , nghĩa ) Nhã nhặn, lịch thiệp: Cư xử một cách lịch sự, văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le couple a décidé de se marier civilement à la mairie. (Cặp đôi quyết định kết hôn theo thủ tục dân sự tại tòa thị chính.)
    • L'affaire sera jugée civilement car il s'agit d'un litige contractuel. (Vụ việc sẽ được xét xử theo thủ tục dân sự đómột tranh chấp hợp đồng.)
    • (Cổ) Il a répondu très civilement à ses détracteurs. (Ông ấy đã trả lời những người chỉ trích mình một cách rất lịch thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être civilement responsable": Chịu trách nhiệm dân sự.
    • Le propriétaire est civilement responsable des dommages causés par son chien. (Chủ sở hữu chịu trách nhiệm dân sự về những thiệt hại do con chó của mình gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil, -e (tính từ): (thuộc) công dân, dân sự, lịch sự.

    • droit civil (luật dân sự)
    • un homme civil (một người đàn ông lịch sự)
  • Civilité (danh từ): Sự lịch sự, phép lịch sự.

    • observer les civilités (tuân thủ những phép lịch sự)
Từ đồng nghĩa
  • Légalement (theo luật): Về mặt pháp lý.
  • Laïquement (theo thế tục): Một cách thế tục, không liên quan tôn giáo.
  • Courtoisement (một cách lịch thiệp): (Cho nghĩa cổ) Một cách nhã nhặn, lễ độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ 'civilement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'civilement')

civilement

Un couple se marie civilement à la mairie.

phó từ
  1. theo thủ tục dân sự
    • Juger civilement
      xử án theo thủ tục dân sự
  2. không theo lễ tôn giáo
    • Se marier civilement
      cưới xin không theo lễ tôn giáo
  3. (từ , nghĩa ) nhã nhặn, lịch thiệp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống