sifflement

Học thuật
Thân thiện
sifflement

L'agent de police émet un sifflement aigu avec son sifflet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng huýt, tiếng huýt còi: Âm thanh sắc, cao được tạo ra bằng cách thổi không khí qua một khe hẹp, như môi hoặc một chiếc còi.
    • Tiếng rít: Âm thanh kéo dài, chói tai, giống như tiếng gió thổi mạnh hoặc một vật thể di chuyển nhanh trong không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai entendu un sifflement aigu. (Tôi đã nghe thấy một tiếng huýt chói tai.)
    • Le sifflement du train s'éloigne. (Tiếng rít của đoàn tàu đang dần xa đi.)
    • Il a répondu par un sifflement. (Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng huýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sifflement d'admiration": tiếng huýt thể hiện sự thán phục, thường trong một buổi biểu diễn.

    • Son numéro a été salué par des sifflements d'admiration. (Tiết mục của anh ấy đã được chào đón bằng những tiếng huýt thán phục.)
  • "sifflement d'avertissement": tiếng huýt cảnh báo.

    • Le gardien a émis un sifflement d'avertissement. (Người bảo vệ đã thổi một tiếng còi cảnh báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Siffler (động từ): huýt sáo, rít lên.

    • Il sait siffler une mélodie. (Anh ấy biết huýt sáo một giai điệu.)
  • Sifflet (danh từ): cái còi.

    • L'arbitre porte un sifflet. (Trọng tài mang theo một cái còi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stridence (n): âm thanh chói tai, lảnh lót.
  • Hurlement (n): tiếng , tiếng (thường của gió).
Các cụm từ liên quan
  • Pousser un sifflement: thốt ra/ tạo ra một tiếng huýt/rít.
    • La bouilloire a poussé un sifflement. (Ấm đun nước kêu lên một tiếng rít.)
Thành ngữ liên quan
  • Siffler comme un merle: huýt sáo rất hay.
    • Mon oncle peut siffler comme un merle. (Bác tôi có thể huýt sáo rất hay.)
sifflement

L'agent de police émet un sifflement aigu avec son sifflet.

danh từ giống đực
  1. tiếng huýt; tiếng huýt còi
    • Le sifflement de l'agent de police
      tiếng huýt còi của công an
  2. tiếng rít
    • Sifflement du vent
      tiếng gió rít

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sifflement"