politeness
/pə'laitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lễ phép, sự lễ độ: Chỉ thái độ, hành vi tôn trọng và tuân theo các quy tắc ứng xử cơ bản, đặc biệt là của người trẻ với người lớn hoặc người dưới với người trên.
- Sự lịch sự, sự lịch thiệp: Chỉ phẩm chất cư xử một cách nhã nhặn, tế nhị, có văn hóa và tôn trọng người khác trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known for his politeness to everyone. (Anh ấy được biết đến bởi sự lịch sự của mình với tất cả mọi người.)
- Politeness is very important in Vietnamese culture. (Sự lễ phép rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.)
- She answered with great politeness. (Cô ấy đã trả lời với sự lịch thiệp rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As a matter of politeness": Như một vấn đề của phép lịch sự, do lịch sự.
- As a matter of politeness, you should thank the host. (Do lịch sự, bạn nên cảm ơn chủ nhà.)
"To stand on politeness": Quá câu nệ vào hình thức lịch sự.
- Don't stand on politeness, please make yourself at home. (Đừng quá khách sáo, hãy cứ tự nhiên như ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Polite (tính từ): lịch sự, lễ phép.
- He is always polite to his teachers. (Cậu ấy luôn lễ phép với thầy cô giáo.)
Impoliteness (danh từ): sự bất lịch sự, sự vô lễ.
- His impoliteness shocked everyone. (Sự vô lễ của anh ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Courtesy: sự lịch sự, sự nhã nhặn (nhấn mạnh đến hành vi tử tế).
- Civility: sự lịch sự, phép lịch sự (thường dùng trong ngữ cảnh xã giao, xã hội).
- Decorum: phép tắc, lễ nghi (nhấn mạnh đến sự phù hợp với các chuẩn mực xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "politeness".
Thành ngữ liên quan
- Politeness costs nothing: Lịch sự chẳng mất gì cả (nhấn mạnh rằng việc cư xử lịch sự là dễ dàng và có lợi).
- Remember, politeness costs nothing but can gain you a lot of respect. (Hãy nhớ rằng, lịch sự chẳng mất gì cả nhưng có thể mang lại cho bạn rất nhiều sự tôn trọng.)
danh từ
- sự lễ phép, sự lễ độ; sự lịch sự, sự lịch thiệp