claim-jumper

/'kleim'dʤʌmpə/
Học thuật
Thân thiện
claim-jumper

A miner confronts a claim-jumper at his gold mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ chiếm đoạt khu vực khai thác: Một người chiếm giữ trái phép hoặc chiếm đoạt một khu vực đất đai (thường để khai thác tài nguyên như vàng, khoáng sản) người khác đã tuyên bố quyền sở hữu hoặc khai thác hợp pháp trước đó. Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử từ thời kỳ khai thác vàng ở Mỹ Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miner was furious when he found a claim-jumper on his land. (Người thợ mỏcùng tức giận khi phát hiện một kẻ chiếm đoạt khu vực khai thác trên mảnh đất của mình.)
    • In the old West, claim-jumpers were often dealt with harshly. (Ở miền Tây nước Mỹ thời xưa, những kẻ chiếm đoạt khu vực khai thác thường bị xử lý rất nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of being a claim-jumper": bị buộc tội kẻ chiếm đoạt khu vực khai thác.

    • The new prospector was accused of being a claim-jumper by the locals. (Người đãi vàng mới bị người địa phương buộc tội kẻ chiếm đoạt khu vực khai thác.)
  • "to jump a claim" (động từ, ít phổ biến hơn): hành động chiếm đoạt khu vực khai thác.

    • He tried to jump the claim while the original owner was away. (Hắn ta đã cố gắng chiếm đoạt khu vực khai thác khi chủ nhân ban đầu đi vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Claim-jumping (danh động từ): hành động chiếm đoạt khu vực khai thác.

    • Claim-jumping was a serious crime during the gold rush. (Hành động chiếm đoạt khu vực khai thác một tội nghiêm trọng trong thời kỳ sốt vàng.)
  • Claim (danh từ): khu vực khai thác, quyền khai thác.

    • He staked a claim on the land. (Ông ấy đã đánh dấu quyền khai thác trên mảnh đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Usurper (danh từ): kẻ chiếm đoạt, kẻ soán đoạt (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho quyền lực, ngôi vị).
  • Squatter (danh từ): người chiếm đất trái phép (thường để ở, không nhất thiết để khai thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "claim-jumper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "claim-jumper")

claim-jumper

A miner confronts a claim-jumper at his gold mine.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người chiếm đoạt khu vực khai thác (của người khác)